Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)

Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)

Bộ từ vựng nhóm 7 · työnhaku (tìm việc) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

165 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 165 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
-han/-hän
tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
-han/-hän — tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
💬 Ví dụ câu
Sinähän puhut hyvää suomea!
Bạn nói tiếng Phần tốt đấy chứ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết -han/-hän →
Ä
📦
ääressä
bên cạnh, tại (bàn, máy...)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh, tại (bàn, máy...)
💬 Ví dụ câu
Istun tietokoneen ääressä koko päivän.
Tôi ngồi bên máy tính cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ääressä →
A
📦
ahkera
chăm chỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on ahkera opiskelija.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ahkera →
📦
ala
ngành, lĩnh vực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ala →
📦
alakoulu
trường tiểu học (lớp 1-6)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alakoulu — trường tiểu học (lớp 1-6)
💬 Ví dụ câu
Alakoulussa lapset oppivat lukemaan.
Ở bậc tiểu học trẻ em học đọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alakoulu →
📦
alempi AMK-tutkinto
bằng cử nhân AMK
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alempi AMK-tutkinto — bằng cử nhân AMK
💬 Ví dụ câu
Alempi AMK-tutkinto kestää noin neljä vuotta.
Bằng cử nhân AMK học khoảng bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alempi AMK-tutkinto →
📦
aloittaa
bắt đầu (việc gì)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aloittaa →
📦
ammattikorkeakoulu
đại học khoa học ứng dụng (AMK)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikorkeakoulu — đại học khoa học ứng dụng (AMK)
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee ammattikorkeakoulussa Tampereella.
Cô ấy học ở đại học khoa học ứng dụng tại Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikorkeakoulu →
📦
ammattikoulu
trường nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikoulu — trường nghề
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee kokiksi ammattikoulussa.
Anh ấy học làm đầu bếp ở trường nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikoulu →
📦
ammattitaitoinen
có tay nghề, thành thạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattitaitoinen →
📦
ansioluettelo
sơ yếu lý lịch, CV
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — sơ yếu lý lịch, CV
💬 Ví dụ câu
Lähetän ansioluettelon sähköpostilla.
Tôi gửi CV qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ansioluettelo →
📦
anteeks
xin lỗi (văn nói của anteeksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết anteeks →
📦
arvosana
điểm số
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän arvosanan kokeesta.
Tôi được điểm tốt trong bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arvosana →
📦
autokorjaamo
xưởng sửa ô tô
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
autokorjaamo — xưởng sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Vien auton autokorjaamoon huomenna.
Ngày mai tôi mang xe đến xưởng sửa ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết autokorjaamo →
📦
automekaanikko
thợ sửa ô tô
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
automekaanikko — thợ sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Automekaanikko korjaa autoja joka päivä.
Thợ sửa ô tô sửa xe mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết automekaanikko →
📦
avoin
cởi mở
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoin — cởi mở
💬 Ví dụ câu
Hän on avoin uusille ideoille.
Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avoin →
📦
avulias
hay giúp đỡ, nhiệt tình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avulias →
E
📦
ehdottomasti
chắc chắn, nhất định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehdottomasti →
📦
ekaks
đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ekaks →
📦
ennen ku
trước khi (văn nói của ennen kuin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen ku — trước khi (văn nói của ennen kuin)
💬 Ví dụ câu
Soita mulle, ennen ku lähdet.
Gọi cho tớ trước khi cậu đi nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen ku →
📦
ennen kuin
trước khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen kuin →
📦
erilainen
khác, khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erilainen →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
esikoulu
lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
esikoulu — lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
💬 Ví dụ câu
Kuusivuotias lapsi käy esikoulua.
Trẻ sáu tuổi học lớp tiền tiểu học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết esikoulu →
F
📦
firma
công ty (văn nói của yritys)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
firma — công ty (văn nói của yritys)
💬 Ví dụ câu
Isä työskentelee isossa firmassa.
Bố làm việc ở một công ty lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết firma →
H
📦
haastattelu
cuộc phỏng vấn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — cuộc phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Haastattelu meni tosi hyvin.
Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết haastattelu →
📦
hakea
/ˈhɑkeɑ/
lấy, đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
Xem trang chi tiết hakea →
📦
hakea töitä
tìm việc, xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hakea töitä — tìm việc, xin việc
💬 Ví dụ câu
Haen töitä kaupasta.
Tôi xin việc ở cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hakea töitä →
📦
hammashoitaja
y tá nha khoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hammashoitaja — y tá nha khoa
💬 Ví dụ câu
Hammashoitaja auttaa hammaslääkäriä.
Y tá nha khoa hỗ trợ nha sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hammashoitaja →
📦
harjoitella
luyện tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoitella →
📦
harjoittelija
thực tập sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoittelija — thực tập sinh
💬 Ví dụ câu
Firmassa on nyt kolme harjoittelijaa.
Công ty hiện có ba thực tập sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoittelija →
📦
helpompi
dễ hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helpompi — dễ hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä tehtävä on helpompi kuin eilinen.
Bài tập này dễ hơn bài hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết helpompi →
📦
henkilötunnus
mã số định danh cá nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilötunnus — mã số định danh cá nhân
💬 Ví dụ câu
Kirjoita henkilötunnus tähän lomakkeeseen.
Hãy viết mã số định danh cá nhân vào biểu mẫu này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết henkilötunnus →
📦
hetkinen
chờ một chút, một lát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hetkinen — chờ một chút, một lát
💬 Ví dụ câu
Hetkinen, minä katson tiedot koneelta.
Chờ một chút, tôi xem thông tin trên máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hetkinen →
📦
hoitoala
ngành chăm sóc sức khỏe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitoala — ngành chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Hoitoalalla on paljon töitä Suomessa.
Ngành chăm sóc sức khỏe ở Phần Lan có nhiều việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hoitoala →
📦
huolellinen
cẩn thận, tỉ mỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận, tỉ mỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on huolellinen työssään.
Anh ấy cẩn thận trong công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolellinen →
📦
huumorintajuinen
có khiếu hài hước
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huumorintajuinen →
I
📦
ihastua
phải lòng, cảm nắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ihastua →
📦
ilmestyä
xuất hiện, ra mắt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmestyä — xuất hiện, ra mắt
💬 Ví dụ câu
Uusi lehti ilmestyy joka perjantai.
Tờ báo mới ra mỗi thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmestyä →
📦
ilmoittautua
đăng ký, ghi danh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmoittautua — đăng ký, ghi danh
💬 Ví dụ câu
Ilmoittaudun suomen kurssille netissä.
Tôi đăng ký khóa tiếng Phần trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmoittautua →
📦
intensiivikurssi
khóa học cấp tốc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
intensiivikurssi — khóa học cấp tốc
💬 Ví dụ câu
Kesällä alkaa suomen kielen intensiivikurssi.
Mùa hè có khóa tiếng Phần cấp tốc bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết intensiivikurssi →
J
📦
jakso
giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jakso →
📦
järjestelmä
hệ thống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmä →
📦
järjestelmällinen
có tổ chức, ngăn nắp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmällinen →
📦
jotta
để, để mà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jotta — để, để mà
💬 Ví dụ câu
Opiskelen paljon, jotta opin suomea.
Tôi học nhiều để giỏi tiếng Phần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jotta →
K
📦
käännös
bản dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käännös — bản dịch
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen käännöksen suomeksi.
Tôi cần bản dịch tiếng Phần của tấm bằng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käännös →
📦
kandidaatti
cử nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kandidaatti — cử nhân
💬 Ví dụ câu
Olen nyt kandidaatti, mutta jatkan opintoja.
Giờ tôi là cử nhân, nhưng tôi vẫn học tiếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kandidaatti →
📦
kansainvälinen
quốc tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansainvälinen →
📦
kärsivällinen
kiên nhẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Opettajan täytyy olla kärsivällinen.
Giáo viên cần phải kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kärsivällinen →
📦
kauan
lâu, trong thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauan →
📦
käydä koulua
đi học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä koulua — đi học
💬 Ví dụ câu
Lapset käyvät koulua viisi päivää viikossa.
Trẻ em đi học năm ngày một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä koulua →
📦
käyttää
sử dụng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käyttää — sử dụng
💬 Ví dụ câu
Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käyttää →
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
📦
kielitaito
trình độ ngôn ngữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kielitaito — trình độ ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Hyvä kielitaito auttaa työnhaussa.
Trình độ ngôn ngữ tốt giúp ích khi tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kielitaito →
📦
kielteinen
tiêu cực, từ chối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kielteinen — tiêu cực, từ chối
💬 Ví dụ câu
Sain kielteisen vastauksen firmasta.
Tôi nhận được câu trả lời từ chối từ công ty.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kielteinen →
📦
kirjata
ghi vào, lưu vào (hệ thống)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjata →
📦
kirjoittaa ylioppilaaksi
thi đỗ tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa ylioppilaaksi — thi đỗ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Veljeni kirjoitti ylioppilaaksi viime keväänä.
Anh trai tôi thi đỗ tốt nghiệp THPT mùa xuân năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjoittaa ylioppilaaksi →
📦
klinikka
phòng khám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
klinikka — phòng khám
💬 Ví dụ câu
Menen yksityiselle klinikalle tänään.
Hôm nay tôi đến phòng khám tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết klinikka →
📦
koe
bài kiểm tra, bài thi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koe →
📦
kokenut
giàu kinh nghiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kokenut →
📦
kontakti
mối quan hệ, đầu mối liên hệ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kontakti — mối quan hệ, đầu mối liên hệ
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän kontaktin messuilla.
Tôi có được một mối liên hệ tốt ở hội chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kontakti →
📦
korkeakoulu
trường bậc đại học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korkeakoulu →
📦
kotoutumissuunnitelma
kế hoạch hội nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotoutumissuunnitelma — kế hoạch hội nhập
💬 Ví dụ câu
Teemme kotoutumissuunnitelman yhdessä virkailijan kanssa.
Chúng tôi lập kế hoạch hội nhập cùng với nhân viên văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotoutumissuunnitelma →
📦
koulutus
trình độ học vấn, đào tạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koulutus — trình độ học vấn, đào tạo
💬 Ví dụ câu
Millainen koulutus sinulla on?
Bạn có trình độ học vấn như thế nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koulutus →
📦
kunnianhimoinen
tham vọng, cầu tiến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kunnianhimoinen →
📦
kurssi
khóa học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kurssi →
L
📦
lomake
biểu mẫu, tờ khai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lomake →
📦
lounas
bữa trưa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta kello kaksitoista.
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lounas →
📦
löytyä
được tìm thấy, có sẵn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
löytyä — được tìm thấy, có sẵn
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot löytyvät netistä.
Mọi thông tin đều có thể tìm thấy trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết löytyä →
📦
luento
bài giảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luento — bài giảng
💬 Ví dụ câu
Luento kestää kaksi tuntia.
Bài giảng kéo dài hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luento →
📦
lukio
trường trung học phổ thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukio — trường trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Menen lukioon ensi syksynä.
Tôi vào trường THPT mùa thu tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukio →
📦
lukukausi
học kỳ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukukausi — học kỳ
💬 Ví dụ câu
Uusi lukukausi alkaa syyskuussa.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukukausi →
📦
lukuvuosi
năm học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukuvuosi — năm học
💬 Ví dụ câu
Lukuvuosi loppuu toukokuussa.
Năm học kết thúc vào tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lukuvuosi →
📦
luotettava
đáng tin cậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luotettava — đáng tin cậy
💬 Ví dụ câu
Hän on luotettava työntekijä.
Anh ấy là nhân viên đáng tin cậy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luotettava →
📦
luova
sáng tạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Sisareni on tosi luova.
Chị tôi rất sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luova →
M
📦
mahdollisimman paljon
càng nhiều càng tốt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahdollisimman paljon — càng nhiều càng tốt
💬 Ví dụ câu
Yritän puhua suomea mahdollisimman paljon.
Tôi cố nói tiếng Phần càng nhiều càng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahdollisimman paljon →
📦
maisteri
thạc sĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maisteri — thạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Hän valmistui maisteriksi viime vuonna.
Anh ấy tốt nghiệp thạc sĩ năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maisteri →
📦
miettiä
suy nghĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miettiä — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Mietin vielä tätä asiaa.
Tôi còn đang suy nghĩ về việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miettiä →
📦
myöhemmin
sau này, muộn hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhemmin — sau này, muộn hơn
💬 Ví dụ câu
Soitan sinulle myöhemmin.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết myöhemmin →
N
📦
noin
như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin, nyt lomake on valmis.
Như vậy đó, giờ biểu mẫu đã xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết noin →
📦
nykyinen
hiện tại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyinen →
O
📦
olla mukana
tham gia, góp mặt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla mukana — tham gia, góp mặt
💬 Ví dụ câu
Olen mukana isossa projektissa.
Tôi tham gia vào một dự án lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla mukana →
📦
olla pakko
bắt buộc phải
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla pakko — bắt buộc phải
💬 Ví dụ câu
Minun on pakko opiskella tänään.
Hôm nay tôi bắt buộc phải học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla pakko →
📦
olla valmis
sẵn sàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla valmis — sẵn sàng
💬 Ví dụ câu
Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla valmis →
📦
olla vuorossa
vào ca, đến lượt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla vuorossa — vào ca, đến lượt
💬 Ví dụ câu
Olen vuorossa tänään iltapäivällä.
Hôm nay tôi vào ca buổi chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla vuorossa →
📦
oma-aloitteinen
chủ động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oma-aloitteinen — chủ động
💬 Ví dụ câu
Etsimme oma-aloitteista työntekijää.
Chúng tôi tìm nhân viên chủ động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oma-aloitteinen →
📦
opetella
tập, học (một kỹ năng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opetella →
📦
opettaa
dạy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaa →
📦
opettaja
giáo viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opettaja →
📦
opinnot
việc học, chương trình học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opinnot →
📦
opiskelija
sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelija →
📦
opiskelijavaihto
trao đổi sinh viên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelijavaihto →
📦
opiskella
học, theo học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskella →
📦
opiskelukaveri
bạn học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opiskelukaveri →
📦
oppia
học được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppia →
📦
oppilas
học sinh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppilas →
📦
oppitunti
tiết học, giờ học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppitunti →
📦
osallistua
tham gia (vào đâu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết osallistua →
📦
oy
công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oy — công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
💬 Ví dụ câu
Yrityksen nimi on Talo Oy.
Tên công ty là Talo Oy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oy →
P
📦
päästä
/ˈpæːstæ/
đến được, tới được
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
Xem trang chi tiết päästä →
📦
pääsykoe
kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääsykoe — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
💬 Ví dụ câu
Pääsykoe yliopistoon on kesäkuussa.
Kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pääsykoe →
📦
päiväkoti
nhà trẻ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Vien lapsen päiväkotiin aamulla.
Tôi đưa con đến nhà trẻ vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päiväkoti →
📦
palvelu
dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelu →
📦
paras
tốt nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paras — tốt nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paras kurssi koulussa.
Đây là khóa học tốt nhất ở trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paras →
📦
parikymmentä
khoảng hai mươi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parikymmentä — khoảng hai mươi
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on parikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có khoảng hai mươi sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết parikymmentä →
📦
pätevä
có năng lực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevä — có năng lực
💬 Ví dụ câu
Hän on pätevä sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá có năng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevä →
📦
pätevöitymiskoulutus
khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevöitymiskoulutus — khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
💬 Ví dụ câu
Hän osallistuu pätevöitymiskoulutukseen.
Cô ấy tham gia khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevöitymiskoulutus →
📦
pätevyys
trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevyys — trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
💬 Ví dụ câu
Minulla on pätevyys tähän työhön.
Tôi có trình độ chuyên môn cho công việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevyys →
📦
pelimatka
chuyến đi thi đấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelimatka — chuyến đi thi đấu
💬 Ví dụ câu
Joukkue lähtee pelimatkalle Ouluun.
Đội bóng đi thi đấu ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pelimatka →
📦
peruskoulu
trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
💬 Ví dụ câu
Peruskoulu kestää yhdeksän vuotta.
Trường phổ thông cơ sở kéo dài chín năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
pian
sắp, chẳng mấy chốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pian — sắp, chẳng mấy chốc
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pian →
📦
projekti
dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projekti →
📦
projektipäällikkö
quản lý dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projektipäällikkö →
📦
pyrkiä
cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyrkiä — cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Hän pyrkii opiskelemaan yliopistoon.
Anh ấy cố gắng thi vào đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyrkiä →
📦
pyytää apua
nhờ giúp đỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pyytää apua →
R
📦
rauhallinen
điềm tĩnh, bình tĩnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — điềm tĩnh, bình tĩnh
💬 Ví dụ câu
Isäni on rauhallinen ihminen.
Bố tôi là người điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rauhallinen →
📦
riittää
đủ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết riittää →
S
📦
sarja
loạt phim, sê-ri
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sarja — loạt phim, sê-ri
💬 Ví dụ câu
Katsomme uutta sarjaa televisiosta.
Chúng tôi xem một sê-ri mới trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sarja →
📦
seminaari
buổi hội thảo, seminar
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seminaari — buổi hội thảo, seminar
💬 Ví dụ câu
Osallistun seminaariin ensi viikolla.
Tôi tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seminaari →
📦
seuraavaksi
tiếp theo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seuraavaksi — tiếp theo
💬 Ví dụ câu
Seuraavaksi täytämme lomakkeen.
Tiếp theo chúng ta điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seuraavaksi →
📦
sitä kautta
thông qua đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitä kautta — thông qua đó
💬 Ví dụ câu
Sain harjoittelupaikan ja sitä kautta työpaikan.
Tôi có chỗ thực tập và qua đó có được việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sitä kautta →
📦
sosiaalinen
hòa đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen — hòa đồng
💬 Ví dụ câu
Minä olen sosiaalinen ja puhun paljon.
Tôi hòa đồng và nói chuyện nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sosiaalinen →
📦
suunnilleen
khoảng chừng, xấp xỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnilleen — khoảng chừng, xấp xỉ
💬 Ví dụ câu
Matka kestää suunnilleen tunnin.
Chuyến đi mất khoảng chừng một tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suunnilleen →
T
📦
tällainen
như thế này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tällainen — như thế này
💬 Ví dụ câu
Tällainen lomake on helppo täyttää.
Biểu mẫu như thế này dễ điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tällainen →
📦
täsmällinen
đúng giờ, chính xác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täsmällinen — đúng giờ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täsmällinen →
📦
tässä vaiheessa
ở giai đoạn này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tässä vaiheessa — ở giai đoạn này
💬 Ví dụ câu
Tässä vaiheessa emme tarvitse käännöstä.
Ở giai đoạn này chúng tôi chưa cần bản dịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tässä vaiheessa →
📦
täyttää
tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää →
📦
TE-toimisto
văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
TE-toimisto — văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
💬 Ví dụ câu
Etsin työtä TE-toimiston kautta.
Tôi tìm việc qua văn phòng việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết TE-toimisto →
📦
tentti
kỳ thi (ở đại học)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi (ở đại học)
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa, koska tentti on perjantaina.
Tôi đọc sách vì kỳ thi vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tentti →
📦
terveydenhoito
chăm sóc y tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
terveydenhoito — chăm sóc y tế
💬 Ví dụ câu
Terveydenhoito on Suomessa hyvää.
Chăm sóc y tế ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết terveydenhoito →
📦
tieto
thông tin, kiến thức, dữ liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto →
📦
tieto- ja viestintätekniikka
công nghệ thông tin và truyền thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto- ja viestintätekniikka →
📦
tiimi
nhóm, đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tiimi →
📦
todistus
giấy chứng nhận
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết todistus →
📦
tohtori
tiến sĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tohtori — tiến sĩ
💬 Ví dụ câu
Hänen äitinsä on tohtori.
Mẹ của cô ấy là tiến sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tohtori →
📦
toinen aste
bậc trung học phổ thông (cấp 3)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
toinen aste — bậc trung học phổ thông (cấp 3)
💬 Ví dụ câu
Lukio ja ammattikoulu ovat toisen asteen kouluja.
Trường THPT và trường nghề là các trường bậc trung học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết toinen aste →
📦
tutkinto
văn bằng, học vị
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tutkinto — văn bằng, học vị
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tutkinto yliopistosta.
Anh ấy có bằng đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tutkinto →
📦
työhaastattelu
phỏng vấn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhaastattelu — phỏng vấn xin việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on työhaastattelu huomenna kello kymmenen.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc lúc 10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhaastattelu →
📦
työhakemus
đơn xin việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työhakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan illalla työhakemuksen.
Buổi tối tôi viết đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työhakemus →
📦
työharjoittelu
kỳ thực tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työharjoittelu — kỳ thực tập
💬 Ví dụ câu
Aloitan työharjoittelun ensi kuussa.
Tôi bắt đầu kỳ thực tập vào tháng tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työharjoittelu →
📦
työkokemus
kinh nghiệm làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työkokemus — kinh nghiệm làm việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on kaksi vuotta työkokemusta.
Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työkokemus →
📦
työllistymiskoulutus
khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työllistymiskoulutus — khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
💬 Ví dụ câu
Työllistymiskoulutus alkaa ensi viikolla.
Khóa đào tạo hỗ trợ việc làm bắt đầu tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työllistymiskoulutus →
📦
työnhakija
người tìm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työnhakija — người tìm việc
💬 Ví dụ câu
TE-toimistossa on paljon työnhakijoita.
Ở văn phòng việc làm có nhiều người tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työnhakija →
📦
työntekijä
nhân viên, người lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työntekijä →
📦
työpaikka
công việc, chỗ làm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — công việc, chỗ làm
💬 Ví dụ câu
Sain uuden työpaikan Helsingistä.
Tôi có được chỗ làm mới ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työpaikka →
📦
työskennellä
làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työskennellä →
📦
työtehtävä
nhiệm vụ công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtehtävä — nhiệm vụ công việc
💬 Ví dụ câu
Uusi työtehtävä on mielenkiintoinen.
Nhiệm vụ công việc mới rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtehtävä →
📦
työtodistus
giấy chứng nhận làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtodistus — giấy chứng nhận làm việc
💬 Ví dụ câu
Sain työtodistuksen vanhalta pomolta.
Tôi nhận được giấy chứng nhận làm việc từ sếp cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtodistus →
📦
työtön
thất nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtön — thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut työtön kolme kuukautta.
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtön →
📦
työttömyystuki
trợ cấp thất nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työttömyystuki — trợ cấp thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän saa työttömyystukea joka kuukausi.
Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työttömyystuki →
U
📦
uutiset
tin tức, bản tin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uutiset →
V
📦
vaihteleva
đa dạng, hay thay đổi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihteleva — đa dạng, hay thay đổi
💬 Ví dụ câu
Työni on vaihtelevaa ja kivaa.
Công việc của tôi đa dạng và thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihteleva →
📦
valitettavasti
tiếc là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitettavasti — tiếc là
💬 Ví dụ câu
Valitettavasti en pääse tulemaan.
Tiếc là tôi không đến được.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitettavasti →
📦
valmistua
tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistua — tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistun yliopistosta ensi keväänä.
Tôi tốt nghiệp đại học vào mùa xuân tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistua →
📦
varhaiskasvatus
giáo dục mầm non
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
varhaiskasvatus — giáo dục mầm non
💬 Ví dụ câu
Varhaiskasvatus on Suomessa hyvää.
Giáo dục mầm non ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết varhaiskasvatus →
📦
vastuuntuntoinen
có trách nhiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastuuntuntoinen — có trách nhiệm
💬 Ví dụ câu
Tarvitsemme vastuuntuntoisen työntekijän.
Chúng tôi cần một nhân viên có trách nhiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vastuuntuntoinen →
📦
viihtyä
cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viihtyä →
Y
📦
yksin
một mình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yksin — một mình
💬 Ví dụ câu
Asun yksin Helsingissä.
Tôi sống một mình ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yksin →
📦
yksityinen
tư nhân, riêng tư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yksityinen — tư nhân, riêng tư
💬 Ví dụ câu
Hän käy yksityisellä lääkärillä.
Cô ấy khám ở bác sĩ tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yksityinen →
📦
yläkoulu
trường cấp hai (lớp 7-9)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yläkoulu — trường cấp hai (lớp 7-9)
💬 Ví dụ câu
Tyttäreni aloittaa yläkoulun syksyllä.
Con gái tôi bắt đầu học cấp hai vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yläkoulu →
📦
ylempi AMK-tutkinto
bằng thạc sĩ AMK
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylempi AMK-tutkinto — bằng thạc sĩ AMK
💬 Ví dụ câu
Hän haluaa suorittaa ylemmän AMK-tutkinnon.
Cô ấy muốn hoàn thành bằng thạc sĩ AMK.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylempi AMK-tutkinto →
📦
yliopisto
trường đại học (tổng hợp)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yliopisto — trường đại học (tổng hợp)
💬 Ví dụ câu
Helsingin yliopisto on iso ja vanha.
Đại học Helsinki lớn và lâu đời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yliopisto →
📦
ylioppilas
người tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilas — người tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hänestä tuli ylioppilas keväällä.
Cậu ấy tốt nghiệp THPT vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilas →
📦
ylioppilaskirjoitukset
kỳ thi tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaskirjoitukset — kỳ thi tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilaskirjoitukset ovat keväällä.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilaskirjoitukset →
📦
yrittää
cố gắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yrittää →