Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
Bộ từ vựng nhóm 7 · työnhaku (tìm việc) thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.
165 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 165 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
📖 Từ gốc
-han/-hän — tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
💬 Ví dụ câu
Sinähän puhut hyvää suomea!
Bạn nói tiếng Phần tốt đấy chứ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Ä
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh, tại (bàn, máy...)
💬 Ví dụ câu
Istun tietokoneen ääressä koko päivän.
Tôi ngồi bên máy tính cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
A
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on ahkera opiskelija.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alakoulu — trường tiểu học (lớp 1-6)
💬 Ví dụ câu
Alakoulussa lapset oppivat lukemaan.
Ở bậc tiểu học trẻ em học đọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alempi AMK-tutkinto — bằng cử nhân AMK
💬 Ví dụ câu
Alempi AMK-tutkinto kestää noin neljä vuotta.
Bằng cử nhân AMK học khoảng bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattikorkeakoulu — đại học khoa học ứng dụng (AMK)
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee ammattikorkeakoulussa Tampereella.
Cô ấy học ở đại học khoa học ứng dụng tại Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattikoulu — trường nghề
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee kokiksi ammattikoulussa.
Anh ấy học làm đầu bếp ở trường nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — sơ yếu lý lịch, CV
💬 Ví dụ câu
Lähetän ansioluettelon sähköpostilla.
Tôi gửi CV qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän arvosanan kokeesta.
Tôi được điểm tốt trong bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
autokorjaamo — xưởng sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Vien auton autokorjaamoon huomenna.
Ngày mai tôi mang xe đến xưởng sửa ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
automekaanikko — thợ sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Automekaanikko korjaa autoja joka päivä.
Thợ sửa ô tô sửa xe mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avoin — cởi mở
💬 Ví dụ câu
Hän on avoin uusille ideoille.
Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ennen ku — trước khi (văn nói của ennen kuin)
💬 Ví dụ câu
Soita mulle, ennen ku lähdet.
Gọi cho tớ trước khi cậu đi nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
esikoulu — lớp tiền tiểu học (mẫu giáo lớn)
💬 Ví dụ câu
Kuusivuotias lapsi käy esikoulua.
Trẻ sáu tuổi học lớp tiền tiểu học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
F
📦
📖 Từ gốc
firma — công ty (văn nói của yritys)
💬 Ví dụ câu
Isä työskentelee isossa firmassa.
Bố làm việc ở một công ty lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
haastattelu — cuộc phỏng vấn
💬 Ví dụ câu
Haastattelu meni tosi hyvin.
Buổi phỏng vấn diễn ra rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
hakea töitä — tìm việc, xin việc
💬 Ví dụ câu
Haen töitä kaupasta.
Tôi xin việc ở cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hammashoitaja — y tá nha khoa
💬 Ví dụ câu
Hammashoitaja auttaa hammaslääkäriä.
Y tá nha khoa hỗ trợ nha sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
harjoittelija — thực tập sinh
💬 Ví dụ câu
Firmassa on nyt kolme harjoittelijaa.
Công ty hiện có ba thực tập sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
helpompi — dễ hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä tehtävä on helpompi kuin eilinen.
Bài tập này dễ hơn bài hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
henkilötunnus — mã số định danh cá nhân
💬 Ví dụ câu
Kirjoita henkilötunnus tähän lomakkeeseen.
Hãy viết mã số định danh cá nhân vào biểu mẫu này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hetkinen — chờ một chút, một lát
💬 Ví dụ câu
Hetkinen, minä katson tiedot koneelta.
Chờ một chút, tôi xem thông tin trên máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
hoitoala — ngành chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Hoitoalalla on paljon töitä Suomessa.
Ngành chăm sóc sức khỏe ở Phần Lan có nhiều việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận, tỉ mỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on huolellinen työssään.
Anh ấy cẩn thận trong công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmestyä — xuất hiện, ra mắt
💬 Ví dụ câu
Uusi lehti ilmestyy joka perjantai.
Tờ báo mới ra mỗi thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmoittautua — đăng ký, ghi danh
💬 Ví dụ câu
Ilmoittaudun suomen kurssille netissä.
Tôi đăng ký khóa tiếng Phần trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
intensiivikurssi — khóa học cấp tốc
💬 Ví dụ câu
Kesällä alkaa suomen kielen intensiivikurssi.
Mùa hè có khóa tiếng Phần cấp tốc bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jotta — để, để mà
💬 Ví dụ câu
Opiskelen paljon, jotta opin suomea.
Tôi học nhiều để giỏi tiếng Phần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
käännös — bản dịch
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen käännöksen suomeksi.
Tôi cần bản dịch tiếng Phần của tấm bằng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kandidaatti — cử nhân
💬 Ví dụ câu
Olen nyt kandidaatti, mutta jatkan opintoja.
Giờ tôi là cử nhân, nhưng tôi vẫn học tiếp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Opettajan täytyy olla kärsivällinen.
Giáo viên cần phải kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käydä koulua — đi học
💬 Ví dụ câu
Lapset käyvät koulua viisi päivää viikossa.
Trẻ em đi học năm ngày một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käyttää — sử dụng
💬 Ví dụ câu
Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kielitaito — trình độ ngôn ngữ
💬 Ví dụ câu
Hyvä kielitaito auttaa työnhaussa.
Trình độ ngôn ngữ tốt giúp ích khi tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kielteinen — tiêu cực, từ chối
💬 Ví dụ câu
Sain kielteisen vastauksen firmasta.
Tôi nhận được câu trả lời từ chối từ công ty.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa ylioppilaaksi — thi đỗ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Veljeni kirjoitti ylioppilaaksi viime keväänä.
Anh trai tôi thi đỗ tốt nghiệp THPT mùa xuân năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
klinikka — phòng khám
💬 Ví dụ câu
Menen yksityiselle klinikalle tänään.
Hôm nay tôi đến phòng khám tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kontakti — mối quan hệ, đầu mối liên hệ
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän kontaktin messuilla.
Tôi có được một mối liên hệ tốt ở hội chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kotoutumissuunnitelma — kế hoạch hội nhập
💬 Ví dụ câu
Teemme kotoutumissuunnitelman yhdessä virkailijan kanssa.
Chúng tôi lập kế hoạch hội nhập cùng với nhân viên văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koulutus — trình độ học vấn, đào tạo
💬 Ví dụ câu
Millainen koulutus sinulla on?
Bạn có trình độ học vấn như thế nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta kello kaksitoista.
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
löytyä — được tìm thấy, có sẵn
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot löytyvät netistä.
Mọi thông tin đều có thể tìm thấy trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luento — bài giảng
💬 Ví dụ câu
Luento kestää kaksi tuntia.
Bài giảng kéo dài hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukio — trường trung học phổ thông
💬 Ví dụ câu
Menen lukioon ensi syksynä.
Tôi vào trường THPT mùa thu tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukukausi — học kỳ
💬 Ví dụ câu
Uusi lukukausi alkaa syyskuussa.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukuvuosi — năm học
💬 Ví dụ câu
Lukuvuosi loppuu toukokuussa.
Năm học kết thúc vào tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luotettava — đáng tin cậy
💬 Ví dụ câu
Hän on luotettava työntekijä.
Anh ấy là nhân viên đáng tin cậy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Sisareni on tosi luova.
Chị tôi rất sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
mahdollisimman paljon — càng nhiều càng tốt
💬 Ví dụ câu
Yritän puhua suomea mahdollisimman paljon.
Tôi cố nói tiếng Phần càng nhiều càng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
maisteri — thạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Hän valmistui maisteriksi viime vuonna.
Anh ấy tốt nghiệp thạc sĩ năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
miettiä — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Mietin vielä tätä asiaa.
Tôi còn đang suy nghĩ về việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
myöhemmin — sau này, muộn hơn
💬 Ví dụ câu
Soitan sinulle myöhemmin.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
noin — như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin, nyt lomake on valmis.
Như vậy đó, giờ biểu mẫu đã xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
olla mukana — tham gia, góp mặt
💬 Ví dụ câu
Olen mukana isossa projektissa.
Tôi tham gia vào một dự án lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla pakko — bắt buộc phải
💬 Ví dụ câu
Minun on pakko opiskella tänään.
Hôm nay tôi bắt buộc phải học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla valmis — sẵn sàng
💬 Ví dụ câu
Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla vuorossa — vào ca, đến lượt
💬 Ví dụ câu
Olen vuorossa tänään iltapäivällä.
Hôm nay tôi vào ca buổi chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oma-aloitteinen — chủ động
💬 Ví dụ câu
Etsimme oma-aloitteista työntekijää.
Chúng tôi tìm nhân viên chủ động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oy — công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
💬 Ví dụ câu
Yrityksen nimi on Talo Oy.
Tên công ty là Talo Oy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
pääsykoe — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
💬 Ví dụ câu
Pääsykoe yliopistoon on kesäkuussa.
Kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Vien lapsen päiväkotiin aamulla.
Tôi đưa con đến nhà trẻ vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
paras — tốt nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paras kurssi koulussa.
Đây là khóa học tốt nhất ở trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
parikymmentä — khoảng hai mươi
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on parikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có khoảng hai mươi sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pätevä — có năng lực
💬 Ví dụ câu
Hän on pätevä sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá có năng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pätevöitymiskoulutus — khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
💬 Ví dụ câu
Hän osallistuu pätevöitymiskoulutukseen.
Cô ấy tham gia khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pätevyys — trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
💬 Ví dụ câu
Minulla on pätevyys tähän työhön.
Tôi có trình độ chuyên môn cho công việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pelimatka — chuyến đi thi đấu
💬 Ví dụ câu
Joukkue lähtee pelimatkalle Ouluun.
Đội bóng đi thi đấu ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
💬 Ví dụ câu
Peruskoulu kestää yhdeksän vuotta.
Trường phổ thông cơ sở kéo dài chín năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pian — sắp, chẳng mấy chốc
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyrkiä — cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Hän pyrkii opiskelemaan yliopistoon.
Anh ấy cố gắng thi vào đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
R
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — điềm tĩnh, bình tĩnh
💬 Ví dụ câu
Isäni on rauhallinen ihminen.
Bố tôi là người điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
sarja — loạt phim, sê-ri
💬 Ví dụ câu
Katsomme uutta sarjaa televisiosta.
Chúng tôi xem một sê-ri mới trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seminaari — buổi hội thảo, seminar
💬 Ví dụ câu
Osallistun seminaariin ensi viikolla.
Tôi tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
seuraavaksi — tiếp theo
💬 Ví dụ câu
Seuraavaksi täytämme lomakkeen.
Tiếp theo chúng ta điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sitä kautta — thông qua đó
💬 Ví dụ câu
Sain harjoittelupaikan ja sitä kautta työpaikan.
Tôi có chỗ thực tập và qua đó có được việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen — hòa đồng
💬 Ví dụ câu
Minä olen sosiaalinen ja puhun paljon.
Tôi hòa đồng và nói chuyện nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
suunnilleen — khoảng chừng, xấp xỉ
💬 Ví dụ câu
Matka kestää suunnilleen tunnin.
Chuyến đi mất khoảng chừng một tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tällainen — như thế này
💬 Ví dụ câu
Tällainen lomake on helppo täyttää.
Biểu mẫu như thế này dễ điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
täsmällinen — đúng giờ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tässä vaiheessa — ở giai đoạn này
💬 Ví dụ câu
Tässä vaiheessa emme tarvitse käännöstä.
Ở giai đoạn này chúng tôi chưa cần bản dịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
TE-toimisto — văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
💬 Ví dụ câu
Etsin työtä TE-toimiston kautta.
Tôi tìm việc qua văn phòng việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi (ở đại học)
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa, koska tentti on perjantaina.
Tôi đọc sách vì kỳ thi vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
terveydenhoito — chăm sóc y tế
💬 Ví dụ câu
Terveydenhoito on Suomessa hyvää.
Chăm sóc y tế ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tohtori — tiến sĩ
💬 Ví dụ câu
Hänen äitinsä on tohtori.
Mẹ của cô ấy là tiến sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
toinen aste — bậc trung học phổ thông (cấp 3)
💬 Ví dụ câu
Lukio ja ammattikoulu ovat toisen asteen kouluja.
Trường THPT và trường nghề là các trường bậc trung học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tutkinto — văn bằng, học vị
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tutkinto yliopistosta.
Anh ấy có bằng đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työhaastattelu — phỏng vấn xin việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on työhaastattelu huomenna kello kymmenen.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc lúc 10 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työhakemus — đơn xin việc
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan illalla työhakemuksen.
Buổi tối tôi viết đơn xin việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työharjoittelu — kỳ thực tập
💬 Ví dụ câu
Aloitan työharjoittelun ensi kuussa.
Tôi bắt đầu kỳ thực tập vào tháng tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työkokemus — kinh nghiệm làm việc
💬 Ví dụ câu
Minulla on kaksi vuotta työkokemusta.
Tôi có hai năm kinh nghiệm làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työllistymiskoulutus — khóa đào tạo hỗ trợ việc làm
💬 Ví dụ câu
Työllistymiskoulutus alkaa ensi viikolla.
Khóa đào tạo hỗ trợ việc làm bắt đầu tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työnhakija — người tìm việc
💬 Ví dụ câu
TE-toimistossa on paljon työnhakijoita.
Ở văn phòng việc làm có nhiều người tìm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työpaikka — công việc, chỗ làm
💬 Ví dụ câu
Sain uuden työpaikan Helsingistä.
Tôi có được chỗ làm mới ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtehtävä — nhiệm vụ công việc
💬 Ví dụ câu
Uusi työtehtävä on mielenkiintoinen.
Nhiệm vụ công việc mới rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtodistus — giấy chứng nhận làm việc
💬 Ví dụ câu
Sain työtodistuksen vanhalta pomolta.
Tôi nhận được giấy chứng nhận làm việc từ sếp cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työtön — thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän on ollut työtön kolme kuukautta.
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työttömyystuki — trợ cấp thất nghiệp
💬 Ví dụ câu
Hän saa työttömyystukea joka kuukausi.
Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
U
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaihteleva — đa dạng, hay thay đổi
💬 Ví dụ câu
Työni on vaihtelevaa ja kivaa.
Công việc của tôi đa dạng và thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valitettavasti — tiếc là
💬 Ví dụ câu
Valitettavasti en pääse tulemaan.
Tiếc là tôi không đến được.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
valmistua — tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistun yliopistosta ensi keväänä.
Tôi tốt nghiệp đại học vào mùa xuân tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varhaiskasvatus — giáo dục mầm non
💬 Ví dụ câu
Varhaiskasvatus on Suomessa hyvää.
Giáo dục mầm non ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
vastuuntuntoinen — có trách nhiệm
💬 Ví dụ câu
Tarvitsemme vastuuntuntoisen työntekijän.
Chúng tôi cần một nhân viên có trách nhiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yksin — một mình
💬 Ví dụ câu
Asun yksin Helsingissä.
Tôi sống một mình ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yksityinen — tư nhân, riêng tư
💬 Ví dụ câu
Hän käy yksityisellä lääkärillä.
Cô ấy khám ở bác sĩ tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yläkoulu — trường cấp hai (lớp 7-9)
💬 Ví dụ câu
Tyttäreni aloittaa yläkoulun syksyllä.
Con gái tôi bắt đầu học cấp hai vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ylempi AMK-tutkinto — bằng thạc sĩ AMK
💬 Ví dụ câu
Hän haluaa suorittaa ylemmän AMK-tutkinnon.
Cô ấy muốn hoàn thành bằng thạc sĩ AMK.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yliopisto — trường đại học (tổng hợp)
💬 Ví dụ câu
Helsingin yliopisto on iso ja vanha.
Đại học Helsinki lớn và lâu đời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ylioppilas — người tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hänestä tuli ylioppilas keväällä.
Cậu ấy tốt nghiệp THPT vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaskirjoitukset — kỳ thi tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilaskirjoitukset ovat keväällä.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.