Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🔤 Trạng từ & tiểu từ
Mục con 🔤 Trạng từ & tiểu từ thuộc chủ đề Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) — 23 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
23 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
📖 Từ gốc
-pa/-pä — tiểu từ nhấn mạnh (quá, thật là)
💬 Ví dụ câu
Onpa kaunis päivä!
Ôi, ngày đẹp quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
A
📦
📖 Từ gốc
aiemmin — trước đây
💬 Ví dụ câu
Aiemmin asuin Helsingissä.
Trước đây tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aktiivisesti — một cách tích cực
💬 Ví dụ câu
Hän harrastaa liikuntaa aktiivisesti.
Anh ấy vận động một cách tích cực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
E
📦
📖 Từ gốc
ei edes — thậm chí không
💬 Ví dụ câu
Hän ei edes vastannut minulle.
Anh ấy thậm chí không trả lời tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei enää — không còn nữa
💬 Ví dụ câu
En pelaa enää jalkapalloa.
Tôi không còn chơi bóng đá nữa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei kovin — không... lắm
💬 Ví dụ câu
Elokuva ei ollut kovin hyvä.
Bộ phim không hay lắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ei lainkaan — hoàn toàn không
💬 Ví dụ câu
En pidä siitä lainkaan.
Tôi hoàn toàn không thích nó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
enemmän — nhiều hơn
💬 Ví dụ câu
Haluan oppia enemmän.
Tôi muốn học nhiều hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
itse asiassa — thực ra là, trên thực tế
💬 Ví dụ câu
Itse asiassa olen käynyt Suomessa kolme kertaa.
Thực ra tôi đã đến Phần Lan ba lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
kovin paljon — rất nhiều
💬 Ví dụ câu
Pidän tästä kirjasta kovin paljon.
Tôi thích quyển sách này rất nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kun taas — trong khi đó, còn
💬 Ví dụ câu
Minä pidän kesästä, kun taas mieheni pitää talvesta.
Tôi thích mùa hè, trong khi chồng tôi thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
lähes — gần như
💬 Ví dụ câu
Lähes kaikki suomalaiset osaavat uida.
Gần như tất cả người Phần Lan đều biết bơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
melko — khá
💬 Ví dụ câu
Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
nykyään — ngày nay
💬 Ví dụ câu
Nykyään kaikilla on puhelin.
Ngày nay ai cũng có điện thoại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
oikeastaan — thực ra
💬 Ví dụ câu
Oikeastaan en pidä kahvista.
Thực ra tôi không thích cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
samalla — đồng thời, cùng lúc
💬 Ví dụ câu
Kuuntelen musiikkia ja samalla siivoan.
Tôi nghe nhạc và đồng thời dọn dẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tosin — tuy vậy, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Pidän talvesta, tosin se on kylmä.
Tôi thích mùa đông, dù vậy nó lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vaikkapa — chẳng hạn như
💬 Ví dụ câu
Voit harrastaa vaikkapa joogaa tai tanssia.
Bạn có thể tập chẳng hạn như yoga hay khiêu vũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
varsinkin — đặc biệt là
💬 Ví dụ câu
Pidän liikunnasta, varsinkin uinnista.
Tôi thích vận động, đặc biệt là bơi lội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Vau! — Chà! Ồ! (thán từ)
💬 Ví dụ câu
Vau, sinä osaat laulaa hyvin!
Ồ, bạn hát hay quá!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yli — hơn, trên
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on yli kaksikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có hơn hai mươi học viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.