📦
melko
khá
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tehtävä oli melko helppo.
Bài tập khá dễ.
02
🇫🇮 Asunto on melko pieni mutta mukava.
Căn hộ khá nhỏ nhưng dễ chịu.
03
🇫🇮 Matka kestää melko kauan.
Chuyến đi kéo dài khá lâu.
04
🇫🇮 Hän on melko hiljainen ihminen.
Anh ấy là một người khá ít nói.