Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)
›
perustaa
B1
perustaa
thành lập
📦 Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh)
Lưu từ
Yêu thích
📦
perustaa
thành lập
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
Từ trước
harjoitella
Từ tiếp
oppia
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm