Bỏ qua đến nội dung
B1

perustaa

thành lập
📦
perustaa thành lập
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.