Bỏ qua đến nội dung
B1

penkkiurheilu

xem thể thao (không tự chơi)
📦
penkkiurheilu xem thể thao (không tự chơi)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Isä harrastaa penkkiurheilua.
Bố tôi thích ngồi xem thể thao.