Bỏ qua đến nội dung
B1

käydä kalassa

đi câu cá (= kalastaa)
📦
käydä kalassa đi câu cá (= kalastaa)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Isä käy kalassa järvellä.
Bố đi câu cá ở hồ.