Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
💬 Bày tỏ ý kiến
Mục con 💬 Bày tỏ ý kiến thuộc chủ đề Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
7 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
minun mielestäni — theo ý tôi
💬 Ví dụ câu
Minun mielestäni hiihto on hauskaa.
Theo ý tôi, trượt tuyết rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
musta — theo tôi (văn nói của minusta)
💬 Ví dụ câu
Musta tämä elokuva on hyvä.
Theo tôi phim này hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
N
📦
📖 Từ gốc
Niin minustakin! — Tôi cũng nghĩ vậy!
💬 Ví dụ câu
Tämä kahvi on hyvää. – Niin minustakin!
Cà phê này ngon. – Tôi cũng nghĩ vậy!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
samaa mieltä — cùng ý kiến, đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.