Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) 💬 Bày tỏ ý kiến

💬 Bày tỏ ý kiến

Mục con 💬 Bày tỏ ý kiến thuộc chủ đề Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) — 7 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

7 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 7 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
E
📦
ei koske minua
không liên quan/áp dụng với tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koske minua — không liên quan/áp dụng với tôi
💬 Ví dụ câu
Tämä sääntö ei koske minua.
Quy định này không áp dụng với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koske minua →
📦
eri mieltä
khác ý kiến, không đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eri mieltä — khác ý kiến, không đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olemme usein eri mieltä politiikasta.
Chúng tôi thường bất đồng ý kiến về chính trị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eri mieltä →
M
📦
minun mielestäni
theo ý tôi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minun mielestäni — theo ý tôi
💬 Ví dụ câu
Minun mielestäni hiihto on hauskaa.
Theo ý tôi, trượt tuyết rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minun mielestäni →
📦
musta
theo tôi (văn nói của minusta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
musta — theo tôi (văn nói của minusta)
💬 Ví dụ câu
Musta tämä elokuva on hyvä.
Theo tôi phim này hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết musta →
N
📦
Niin minustakin!
Tôi cũng nghĩ vậy!
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Niin minustakin! — Tôi cũng nghĩ vậy!
💬 Ví dụ câu
Tämä kahvi on hyvää. – Niin minustakin!
Cà phê này ngon. – Tôi cũng nghĩ vậy!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết Niin minustakin! →
S
📦
samaa mieltä
cùng ý kiến, đồng ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
samaa mieltä — cùng ý kiến, đồng ý
💬 Ví dụ câu
Olen samaa mieltä sinun kanssasi.
Tôi đồng ý với bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết samaa mieltä →
T
📦
tärkeämpi kuin
quan trọng hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tärkeämpi kuin — quan trọng hơn
💬 Ví dụ câu
Terveys on tärkeämpi kuin raha.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tärkeämpi kuin →