Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) ⏰ Tần suất & thời gian

⏰ Tần suất & thời gian

Mục con ⏰ Tần suất & thời gian thuộc chủ đề Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) — 23 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

23 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Hän on aina iloinen.
Cô ấy luôn vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aina →
📦
arkisin
vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkisin — vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
💬 Ví dụ câu
Arkisin herään kello seitsemän.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkisin →
E
📦
ei koskaan
không bao giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei koskaan — không bao giờ
💬 Ví dụ câu
En koskaan juo kahvia illalla.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei koskaan →
H
📦
harvoin
hiếm khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harvoin — hiếm khi
💬 Ví dụ câu
Syön harvoin karkkia.
Tôi hiếm khi ăn kẹo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harvoin →
J
📦
joka aamu
mỗi sáng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka aamu — mỗi sáng
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka aamu →
📦
joka päivä
mỗi ngày
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka päivä — mỗi ngày
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin joka päivä.
Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka päivä →
📦
joka viikko
mỗi tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka viikko — mỗi tuần
💬 Ví dụ câu
Siivoan kodin joka viikko.
Tôi dọn nhà mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka viikko →
📦
joka vuosi
mỗi năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joka vuosi — mỗi năm
💬 Ví dụ câu
Matkustamme Suomeen joka vuosi.
Chúng tôi đi Phần Lan mỗi năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joka vuosi →
📦
joskus
thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joskus — thỉnh thoảng (= silloin tällöin)
💬 Ví dụ câu
Joskus pelaan shakkia netissä.
Thỉnh thoảng tôi chơi cờ vua trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joskus →
K
📦
kaksi kertaa viikossa
hai lần một tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksi kertaa viikossa — hai lần một tuần
💬 Ví dụ câu
Pelaan tennistä kaksi kertaa viikossa.
Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaksi kertaa viikossa →
📦
kerran kuussa
mỗi tháng một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran kuussa — mỗi tháng một lần
💬 Ví dụ câu
Käymme ravintolassa kerran kuussa.
Chúng tôi đi nhà hàng mỗi tháng một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran kuussa →
📦
kerran päivässä
mỗi ngày một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran päivässä — mỗi ngày một lần
💬 Ví dụ câu
Syön lämpimän ruoan kerran päivässä.
Tôi ăn một bữa nóng mỗi ngày một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran päivässä →
📦
kerran viikossa
mỗi tuần một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran viikossa — mỗi tuần một lần
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille kerran viikossa.
Tôi gọi cho mẹ mỗi tuần một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran viikossa →
📦
kerran vuodessa
mỗi năm một lần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kerran vuodessa — mỗi năm một lần
💬 Ví dụ câu
Käyn hammaslääkärissä kerran vuodessa.
Tôi đi khám nha sĩ mỗi năm một lần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kerran vuodessa →
📦
kesäisin
vào mùa hè (hằng năm)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäisin — vào mùa hè (hằng năm)
💬 Ví dụ câu
Kesäisin uimme järvessä.
Vào mùa hè chúng tôi bơi ở hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäisin →
📦
kesäkuusta elokuuhun
từ tháng Sáu đến tháng Tám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesäkuusta elokuuhun — từ tháng Sáu đến tháng Tám
💬 Ví dụ câu
Loma kestää kesäkuusta elokuuhun.
Kỳ nghỉ kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Tám.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesäkuusta elokuuhun →
📦
koko ajan
suốt, liên tục
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko ajan →
📦
kolmesta viiteen
từ ba giờ đến năm giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmesta viiteen — từ ba giờ đến năm giờ
💬 Ví dụ câu
Kurssi on kolmesta viiteen.
Khóa học diễn ra từ ba giờ đến năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kolmesta viiteen →
M
📦
maanantaisin
vào các thứ Hai (= joka maanantai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaisin — vào các thứ Hai (= joka maanantai)
💬 Ví dụ câu
Maanantaisin käyn joogassa.
Vào các thứ Hai tôi đi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaisin →
📦
maanantaista perjantaihin
từ thứ Hai đến thứ Sáu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaista perjantaihin — từ thứ Hai đến thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Olen töissä maanantaista perjantaihin.
Tôi đi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaista perjantaihin →
S
📦
säännöllisesti
đều đặn, thường kỳ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
säännöllisesti — đều đặn, thường kỳ
💬 Ví dụ câu
Liikun säännöllisesti.
Tôi vận động đều đặn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết säännöllisesti →
U
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käymme usein elokuvissa.
Chúng tôi thường đi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết usein →
V
📦
viikonloppuisin
vào cuối tuần
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viikonloppuisin — vào cuối tuần
💬 Ví dụ câu
Viikonloppuisin nukun pitkään.
Cuối tuần tôi ngủ nướng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viikonloppuisin →