Bỏ qua đến nội dung

jokin

cái gì đó
📦
jokin cái gì đó
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tässä on jokin ongelma.
Ở đây có vấn đề gì đó.
02
🇫🇮 Pöydällä on jokin kirja.
Trên bàn có một quyển sách nào đó.
03
🇫🇮 Haluan syödä jotakin.
Tôi muốn ăn cái gì đó.
04
🇫🇮 Kuulen jonkin äänen.
Tôi nghe thấy một âm thanh nào đó.