Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) 🗣️ Động từ hay dùng

🗣️ Động từ hay dùng

Mục con 🗣️ Động từ hay dùng thuộc chủ đề Nhóm 4 · Vapaa-aika (Thời gian rảnh) — 19 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

19 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 19 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
arvostaa
coi trọng, đánh giá cao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arvostaa — coi trọng, đánh giá cao
💬 Ví dụ câu
Arvostan vapaa-aikaa paljon.
Tôi rất coi trọng thời gian rảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arvostaa →
H
📦
harjoitella
luyện tập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harjoitella →
📦
harrastaa
có sở thích, chơi (môn gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
harrastaa — có sở thích, chơi (môn gì đó)
💬 Ví dụ câu
Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết harrastaa →
📦
huutaa
hét, la lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét, la lớn
💬 Ví dụ câu
Fanit huutavat kovaa ottelussa.
Các cổ động viên hét to trong trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huutaa →
I
📦
ilmoittaa
thông báo, khai báo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilmoittaa — thông báo, khai báo
💬 Ví dụ câu
Hän ilmoitti, että hän tulee myöhässä.
Anh ấy thông báo rằng anh ấy sẽ đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilmoittaa →
J
📦
järjestää
tổ chức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestää — tổ chức
💬 Ví dụ câu
Opisto järjestää monta kurssia.
Trung tâm tổ chức nhiều khóa học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestää →
K
📦
kannustaa
cổ vũ, ủng hộ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kannustaa — cổ vũ, ủng hộ
💬 Ví dụ câu
Kannustamme omaa joukkuetta.
Chúng tôi cổ vũ đội của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kannustaa →
📦
käydä ilmi
hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä ilmi — hóa ra, cho thấy (từ tài liệu)
💬 Ví dụ câu
Tutkimuksesta käy ilmi, että liikunta on suosittua.
Nghiên cứu cho thấy vận động rất phổ biến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käydä ilmi →
📦
keksiä
nghĩ ra, phát minh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết keksiä →
📦
kokeilla
/ˈkokeilːɑ/
thử
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
Xem trang chi tiết kokeilla →
📦
kuulua
thuộc về, là thành viên của
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuulua — thuộc về, là thành viên của
💬 Ví dụ câu
Kuulun paikalliseen urheiluseuraan.
Tôi là thành viên của câu lạc bộ thể thao địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuulua →
L
📦
liikkua
di chuyển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liikkua — di chuyển
💬 Ví dụ câu
Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết liikkua →
M
📦
makoilla
nằm dài, nằm ườn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makoilla — nằm dài, nằm ườn
💬 Ví dụ câu
Sunnuntaina makoilen sohvalla.
Chủ nhật tôi nằm dài trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết makoilla →
N
📦
nauttia
tận hưởng, thích thú
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nauttia — tận hưởng, thích thú
💬 Ví dụ câu
Nautin luonnosta ja hiljaisuudesta.
Tôi tận hưởng thiên nhiên và sự yên tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nauttia →
O
📦
olla kiinnostunut
quan tâm đến, có hứng thú với
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla kiinnostunut — quan tâm đến, có hứng thú với
💬 Ví dụ câu
Olen kiinnostunut musiikista.
Tôi quan tâm đến âm nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla kiinnostunut →
📦
oppia
học được
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oppia →
P
📦
perustaa
thành lập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perustaa — thành lập
💬 Ví dụ câu
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perustaa →
U
📦
ulkoilla
ra ngoài trời, dạo ngoài trời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ulkoilla — ra ngoài trời, dạo ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Ulkoilemme koiran kanssa illalla.
Chúng tôi dắt chó đi dạo ngoài trời vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ulkoilla →
V
📦
viedä aikaa
tốn thời gian
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viedä aikaa — tốn thời gian
💬 Ví dụ câu
Harrastus vie paljon aikaa.
Sở thích này tốn nhiều thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viedä aikaa →