Bỏ qua đến nội dung
B1

yleinen

phổ biến, thông thường
📦
yleinen phổ biến, thông thường
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kävely on yleinen harrastus.
Đi bộ là sở thích phổ biến.