Bỏ qua đến nội dung

liikkua

di chuyển
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Liikun joka päivä.
Tôi vận động mỗi ngày.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä liikun joka päivä.Tôi vận động mỗi ngày.
  • 🟧 Quá khứ: Viime viikolla liikuin paljon.Tuần trước tôi vận động nhiều.
  • 🟥 Phủ định: En liiku tarpeeksi.Tôi không vận động đủ.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi liikun liikuin
sinäbạn liikut liikuit
hänanh/cô ấy liikkuu liikkui
mechúng tôi liikumme liikuimme
tecác bạn liikutte liikuitte
hehọ liikkuvat liikkuivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en liiku · et liiku · ei liiku · emme/ette/eivät liiku