Bỏ qua đến nội dung
B1

harrastaa

có sở thích, chơi (môn gì đó)
📦
harrastaa có sở thích, chơi (môn gì đó)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Harrastan uintia ja lukemista.
Tôi có sở thích bơi lội và đọc sách.