Bỏ qua đến nội dung

moni

nhiều (người/vật)
📦
moni nhiều (người/vật)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Moni ihminen pitää kahvista.
Nhiều người thích cà phê.
02
🇫🇮 Moni opiskelija puhuu suomea.
Nhiều sinh viên nói tiếng Phần Lan.
03
🇫🇮 Monessa kaupassa on alennusmyynti.
Ở nhiều cửa hàng có khuyến mãi.
04
🇫🇮 Tunnen monta ihmistä Helsingissä.
Tôi quen nhiều người ở Helsinki.