Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
›
ilmestyä
B1
ilmestyä
xuất hiện, ra mắt
📦 Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
Lưu từ
Yêu thích
📦
ilmestyä
xuất hiện, ra mắt
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Uusi lehti ilmestyy joka perjantai.
Tờ báo mới ra mỗi thứ Sáu.
Từ trước
tällainen
Từ tiếp
viihtyä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm