Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) 🏢 Nơi làm việc & TE-toimisto

🏢 Nơi làm việc & TE-toimisto

Mục con 🏢 Nơi làm việc & TE-toimisto thuộc chủ đề Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) — 30 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

30 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 30 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
ala
ngành, lĩnh vực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ala →
📦
autokorjaamo
xưởng sửa ô tô
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
autokorjaamo — xưởng sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Vien auton autokorjaamoon huomenna.
Ngày mai tôi mang xe đến xưởng sửa ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết autokorjaamo →
📦
automekaanikko
thợ sửa ô tô
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
automekaanikko — thợ sửa ô tô
💬 Ví dụ câu
Automekaanikko korjaa autoja joka päivä.
Thợ sửa ô tô sửa xe mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết automekaanikko →
F
📦
firma
công ty (văn nói của yritys)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
firma — công ty (văn nói của yritys)
💬 Ví dụ câu
Isä työskentelee isossa firmassa.
Bố làm việc ở một công ty lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết firma →
H
📦
hammashoitaja
y tá nha khoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hammashoitaja — y tá nha khoa
💬 Ví dụ câu
Hammashoitaja auttaa hammaslääkäriä.
Y tá nha khoa hỗ trợ nha sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hammashoitaja →
📦
henkilötunnus
mã số định danh cá nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
henkilötunnus — mã số định danh cá nhân
💬 Ví dụ câu
Kirjoita henkilötunnus tähän lomakkeeseen.
Hãy viết mã số định danh cá nhân vào biểu mẫu này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết henkilötunnus →
📦
hoitoala
ngành chăm sóc sức khỏe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hoitoala — ngành chăm sóc sức khỏe
💬 Ví dụ câu
Hoitoalalla on paljon töitä Suomessa.
Ngành chăm sóc sức khỏe ở Phần Lan có nhiều việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hoitoala →
J
📦
järjestelmä
hệ thống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmä — hệ thống
💬 Ví dụ câu
Tiedot ovat nyt järjestelmässä.
Thông tin giờ đã có trong hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmä →
K
📦
käännös
bản dịch
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käännös — bản dịch
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen käännöksen suomeksi.
Tôi cần bản dịch tiếng Phần của tấm bằng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết käännös →
📦
kansainvälinen
quốc tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kansainvälinen — quốc tế
💬 Ví dụ câu
Meidän firma on kansainvälinen.
Công ty chúng tôi là công ty quốc tế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kansainvälinen →
📦
klinikka
phòng khám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
klinikka — phòng khám
💬 Ví dụ câu
Menen yksityiselle klinikalle tänään.
Hôm nay tôi đến phòng khám tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết klinikka →
📦
kotoutumissuunnitelma
kế hoạch hội nhập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kotoutumissuunnitelma — kế hoạch hội nhập
💬 Ví dụ câu
Teemme kotoutumissuunnitelman yhdessä virkailijan kanssa.
Chúng tôi lập kế hoạch hội nhập cùng với nhân viên văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kotoutumissuunnitelma →
L
📦
lomake
biểu mẫu, tờ khai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lomake — biểu mẫu, tờ khai
💬 Ví dụ câu
Täytä tämä lomake ensin.
Hãy điền biểu mẫu này trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lomake →
📦
lounas
bữa trưa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lounas — bữa trưa
💬 Ví dụ câu
Syön lounasta kello kaksitoista.
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lounas →
O
📦
olla vuorossa
vào ca, đến lượt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla vuorossa — vào ca, đến lượt
💬 Ví dụ câu
Olen vuorossa tänään iltapäivällä.
Hôm nay tôi vào ca buổi chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla vuorossa →
📦
oy
công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oy — công ty TNHH (viết tắt của osakeyhtiö)
💬 Ví dụ câu
Yrityksen nimi on Talo Oy.
Tên công ty là Talo Oy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oy →
P
📦
palvelu
dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelu →
📦
pelimatka
chuyến đi thi đấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelimatka — chuyến đi thi đấu
💬 Ví dụ câu
Joukkue lähtee pelimatkalle Ouluun.
Đội bóng đi thi đấu ở Oulu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pelimatka →
📦
projekti
dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projekti — dự án
💬 Ví dụ câu
Uusi projekti alkaa maanantaina.
Dự án mới bắt đầu vào thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projekti →
📦
projektipäällikkö
quản lý dự án
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
projektipäällikkö — quản lý dự án
💬 Ví dụ câu
Projektipäällikkö suunnittelee aikataulun.
Quản lý dự án lên kế hoạch thời gian.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết projektipäällikkö →
S
📦
sarja
loạt phim, sê-ri
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sarja — loạt phim, sê-ri
💬 Ví dụ câu
Katsomme uutta sarjaa televisiosta.
Chúng tôi xem một sê-ri mới trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sarja →
T
📦
TE-toimisto
văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
TE-toimisto — văn phòng việc làm (văn nói: työkkäri)
💬 Ví dụ câu
Etsin työtä TE-toimiston kautta.
Tôi tìm việc qua văn phòng việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết TE-toimisto →
📦
terveydenhoito
chăm sóc y tế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
terveydenhoito — chăm sóc y tế
💬 Ví dụ câu
Terveydenhoito on Suomessa hyvää.
Chăm sóc y tế ở Phần Lan rất tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết terveydenhoito →
📦
tieto
thông tin, kiến thức, dữ liệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto — thông tin, kiến thức, dữ liệu
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot ovat tässä paperissa.
Mọi thông tin đều có trong tờ giấy này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto →
📦
tieto- ja viestintätekniikka
công nghệ thông tin và truyền thông
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tieto- ja viestintätekniikka — công nghệ thông tin và truyền thông
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee tieto- ja viestintätekniikkaa.
Anh ấy học ngành công nghệ thông tin và truyền thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tieto- ja viestintätekniikka →
📦
tiimi
nhóm, đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tiimi — nhóm, đội
💬 Ví dụ câu
Meidän tiimissä on viisi ihmistä.
Nhóm của chúng tôi có năm người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tiimi →
📦
työntekijä
nhân viên, người lao động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työntekijä — nhân viên, người lao động
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on kymmenen työntekijää.
Cửa hàng có mười nhân viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työntekijä →
📦
työtehtävä
nhiệm vụ công việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työtehtävä — nhiệm vụ công việc
💬 Ví dụ câu
Uusi työtehtävä on mielenkiintoinen.
Nhiệm vụ công việc mới rất thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết työtehtävä →
U
📦
uutiset
tin tức, bản tin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uutiset →
Y
📦
yksityinen
tư nhân, riêng tư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yksityinen — tư nhân, riêng tư
💬 Ví dụ câu
Hän käy yksityisellä lääkärillä.
Cô ấy khám ở bác sĩ tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yksityinen →