Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
›
opiskelukaveri
B1
opiskelukaveri
bạn học
📦 Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
Lưu từ
Yêu thích
📦
opiskelukaveri
bạn học
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
Từ trước
opettaja
Từ tiếp
opiskelijavaihto
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm