📦
pian
sắp, chẳng mấy chốc
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
02
🇫🇮 Pian on kesä.
Sắp đến mùa hè rồi.
03
🇫🇮 Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
04
🇫🇮 Tulen kotiin pian.
Tôi sẽ về nhà chẳng mấy chốc.