Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
›
ennen ku
B1
ennen ku
trước khi (văn nói của ennen kuin)
📦 Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
Lưu từ
Yêu thích
📦
ennen ku
trước khi (văn nói của ennen kuin)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Soita mulle, ennen ku lähdet.
Gọi cho tớ trước khi cậu đi nhé.
Từ trước
parikymmentä
Từ tiếp
mahdollisimman paljon
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm