Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🎓 Học tập & đào tạo
Mục con 🎓 Học tập & đào tạo thuộc chủ đề Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) — 21 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
21 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 21 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
arvosana — điểm số
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän arvosanan kokeesta.
Tôi được điểm tốt trong bài kiểm tra.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
intensiivikurssi — khóa học cấp tốc
💬 Ví dụ câu
Kesällä alkaa suomen kielen intensiivikurssi.
Mùa hè có khóa tiếng Phần cấp tốc bắt đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jakso — giai đoạn, kỳ học ngắn (= periodi)
💬 Ví dụ câu
Ensimmäinen jakso kestää kaksi kuukautta.
Kỳ học đầu tiên kéo dài hai tháng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kurssi — khóa học
💬 Ví dụ câu
Käyn suomen kurssilla kaksi kertaa viikossa.
Tôi học khóa tiếng Phần hai lần mỗi tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
luento — bài giảng
💬 Ví dụ câu
Luento kestää kaksi tuntia.
Bài giảng kéo dài hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukukausi — học kỳ
💬 Ví dụ câu
Uusi lukukausi alkaa syyskuussa.
Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
lukuvuosi — năm học
💬 Ví dụ câu
Lukuvuosi loppuu toukokuussa.
Năm học kết thúc vào tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
opettaja — giáo viên
💬 Ví dụ câu
Meidän opettaja on todella mukava.
Giáo viên của chúng tôi rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opinnot — việc học, chương trình học
💬 Ví dụ câu
Minun opintoni kestävät kolme vuotta.
Chương trình học của tôi kéo dài ba năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelija — sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän on opiskelija yliopistossa.
Anh ấy là sinh viên đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelijavaihto — trao đổi sinh viên
💬 Ví dụ câu
Hän lähtee opiskelijavaihtoon Espanjaan.
Cô ấy đi trao đổi sinh viên ở Tây Ban Nha.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskelukaveri — bạn học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen usein opiskelukaverin kanssa kirjastossa.
Tôi thường học cùng bạn học ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppilas — học sinh
💬 Ví dụ câu
Luokassa on kaksikymmentä oppilasta.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppitunti — tiết học, giờ học
💬 Ví dụ câu
Suomen kielen oppitunti alkaa kello yhdeksän.
Tiết học tiếng Phần Lan bắt đầu lúc 9 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
pääsykoe — kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào (= valintakoe)
💬 Ví dụ câu
Pääsykoe yliopistoon on kesäkuussa.
Kỳ thi tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
S
📦
📖 Từ gốc
seminaari — buổi hội thảo, seminar
💬 Ví dụ câu
Osallistun seminaariin ensi viikolla.
Tôi tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
tentti — kỳ thi (ở đại học)
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa, koska tentti on perjantaina.
Tôi đọc sách vì kỳ thi vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
todistus — giấy chứng nhận
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen todistuksen kielikurssista.
Tôi cần giấy chứng nhận của khóa học tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
tutkinto — văn bằng, học vị
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tutkinto yliopistosta.
Anh ấy có bằng đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaskirjoitukset — kỳ thi tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilaskirjoitukset ovat keväällä.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.