käyttää
sử dụng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä käytän tietokonetta joka päivä. — Tôi sử dụng máy tính mỗi ngày.
- 🟧 Quá khứ: Eilen käytin uutta sovellusta. — Hôm qua tôi đã sử dụng một ứng dụng mới.
- 🟥 Phủ định: En käytä sokeria kahvissa. — Tôi không dùng đường trong cà phê.
- ❓ Câu hỏi: Käytätkö sinä tätä ohjelmaa? — Bạn có sử dụng phần mềm này không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | käytän | käytin |
| sinäbạn | käytät | käytit |
| hänanh/cô ấy | käyttää | käytti |
| mechúng tôi | käytämme | käytimme |
| tecác bạn | käytätte | käytitte |
| hehọ | käyttävät | käyttivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en käytä · et käytä · ei käytä · emme/ette/eivät käytä