Bỏ qua đến nội dung
B1

viihtyä

cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
📦
viihtyä cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.