Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
›
täsmällinen
B1
täsmällinen
đúng giờ, chính xác
📦 Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc)
Lưu từ
Yêu thích
📦
täsmällinen
đúng giờ, chính xác
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
Từ trước
sosiaalinen
Từ tiếp
vastuuntuntoinen
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm