Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🗣️ Động từ hay dùng
Mục con 🗣️ Động từ hay dùng thuộc chủ đề Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) — 29 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
29 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 29 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
📖 Từ gốc
aloittaa — bắt đầu (việc gì)
💬 Ví dụ câu
Aloitan uuden työn.
Tôi bắt đầu công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
H
📦
📖 Từ gốc
hakea — lấy, đón
💬 Ví dụ câu
Haen sinut asemalta.
Tôi sẽ đón bạn ở ga.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (haen). + MISTÄ
📦
📖 Từ gốc
harjoitella — luyện tập
💬 Ví dụ câu
Harjoittelemme kaksi kertaa viikossa.
Chúng tôi luyện tập hai lần một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
I
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmestyä — xuất hiện, ra mắt
💬 Ví dụ câu
Uusi lehti ilmestyy joka perjantai.
Tờ báo mới ra mỗi thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ilmoittautua — đăng ký, ghi danh
💬 Ví dụ câu
Ilmoittaudun suomen kurssille netissä.
Tôi đăng ký khóa tiếng Phần trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
K
📦
📖 Từ gốc
käydä koulua — đi học
💬 Ví dụ câu
Lapset käyvät koulua viisi päivää viikossa.
Trẻ em đi học năm ngày một tuần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
käyttää — sử dụng
💬 Ví dụ câu
Käytän tietokonetta.
Tôi dùng máy tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
keksiä — nghĩ ra, phát minh
💬 Ví dụ câu
Keksin hyvän idean.
Tôi nghĩ ra một ý tưởng hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirjata — ghi vào, lưu vào (hệ thống)
💬 Ví dụ câu
Virkailija kirjaa tiedot järjestelmään.
Nhân viên ghi thông tin vào hệ thống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
löytyä — được tìm thấy, có sẵn
💬 Ví dụ câu
Kaikki tiedot löytyvät netistä.
Mọi thông tin đều có thể tìm thấy trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
M
📦
📖 Từ gốc
miettiä — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Mietin vielä tätä asiaa.
Tôi còn đang suy nghĩ về việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
O
📦
📖 Từ gốc
olla mukana — tham gia, góp mặt
💬 Ví dụ câu
Olen mukana isossa projektissa.
Tôi tham gia vào một dự án lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla pakko — bắt buộc phải
💬 Ví dụ câu
Minun on pakko opiskella tänään.
Hôm nay tôi bắt buộc phải học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla valmis — sẵn sàng
💬 Ví dụ câu
Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opetella — tập, học (một kỹ năng)
💬 Ví dụ câu
Opettelen ajamaan autoa.
Tôi đang tập lái ô tô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opettaa — dạy
💬 Ví dụ câu
Äiti opettaa minua laittamaan ruokaa.
Mẹ dạy tôi nấu ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học, theo học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea kaksi tuntia päivässä.
Tôi học tiếng Phần hai tiếng mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
oppia — học được
💬 Ví dụ câu
Opin uimaan viime kesänä.
Tôi đã học bơi vào mùa hè trước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
osallistua — tham gia (vào đâu)
💬 Ví dụ câu
Osallistun suomen kurssille syksyllä.
Tôi tham gia khóa học tiếng Phần vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
päästä — đến được, tới được
💬 Ví dụ câu
Pääsemme perille illalla.
Chúng tôi sẽ tới nơi vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (pääsen). + MIHIN
📦
📖 Từ gốc
pyrkiä — cố thi vào, nhắm vào (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Hän pyrkii opiskelemaan yliopistoon.
Anh ấy cố gắng thi vào đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pyytää apua — nhờ giúp đỡ
💬 Ví dụ câu
Pyydän apua opettajalta.
Tôi nhờ giáo viên giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
R
📦
📖 Từ gốc
riittää — đủ
💬 Ví dụ câu
Kymmenen euroa riittää lounaaseen.
Mười euro là đủ cho bữa trưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
T
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen sairaalassa Helsingissä.
Tôi làm việc ở bệnh viện tại Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
valmistua — tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Valmistun yliopistosta ensi keväänä.
Tôi tốt nghiệp đại học vào mùa xuân tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
viihtyä — cảm thấy thoải mái, thích ở (đâu đó)
💬 Ví dụ câu
Viihdyn hyvin uudessa työssä.
Tôi cảm thấy rất thoải mái ở công việc mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
yrittää — cố gắng
💬 Ví dụ câu
Yritän oppia suomea joka päivä.
Tôi cố gắng học tiếng Phần mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.