Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) 🌟 Tính từ mô tả bản thân

🌟 Tính từ mô tả bản thân

Mục con 🌟 Tính từ mô tả bản thân thuộc chủ đề Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) — 25 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

25 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 25 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
ahkera
chăm chỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ahkera — chăm chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on ahkera opiskelija.
Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ahkera →
📦
ammattitaitoinen
có tay nghề, thành thạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattitaitoinen →
📦
avoin
cởi mở
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoin — cởi mở
💬 Ví dụ câu
Hän on avoin uusille ideoille.
Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avoin →
📦
avulias
hay giúp đỡ, nhiệt tình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avulias →
E
📦
erilainen
khác, khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erilainen — khác, khác biệt
💬 Ví dụ câu
Jokainen päivä on erilainen.
Mỗi ngày đều khác nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erilainen →
H
📦
helpompi
dễ hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
helpompi — dễ hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä tehtävä on helpompi kuin eilinen.
Bài tập này dễ hơn bài hôm qua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết helpompi →
📦
huolellinen
cẩn thận, tỉ mỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận, tỉ mỉ
💬 Ví dụ câu
Hän on huolellinen työssään.
Anh ấy cẩn thận trong công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolellinen →
📦
huumorintajuinen
có khiếu hài hước
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huumorintajuinen →
J
📦
järjestelmällinen
có tổ chức, ngăn nắp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
järjestelmällinen — có tổ chức, ngăn nắp
💬 Ví dụ câu
Sihteeri on todella järjestelmällinen.
Cô thư ký làm việc rất ngăn nắp, có tổ chức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết järjestelmällinen →
K
📦
kärsivällinen
kiên nhẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kärsivällinen — kiên nhẫn
💬 Ví dụ câu
Opettajan täytyy olla kärsivällinen.
Giáo viên cần phải kiên nhẫn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kärsivällinen →
📦
kielteinen
tiêu cực, từ chối
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kielteinen — tiêu cực, từ chối
💬 Ví dụ câu
Sain kielteisen vastauksen firmasta.
Tôi nhận được câu trả lời từ chối từ công ty.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kielteinen →
📦
kokenut
giàu kinh nghiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kokenut →
📦
kunnianhimoinen
tham vọng, cầu tiến
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kunnianhimoinen — tham vọng, cầu tiến
💬 Ví dụ câu
Nuori mies on kunnianhimoinen.
Chàng trai trẻ rất cầu tiến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kunnianhimoinen →
L
📦
luotettava
đáng tin cậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luotettava — đáng tin cậy
💬 Ví dụ câu
Hän on luotettava työntekijä.
Anh ấy là nhân viên đáng tin cậy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luotettava →
📦
luova
sáng tạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Sisareni on tosi luova.
Chị tôi rất sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luova →
N
📦
nykyinen
hiện tại
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nykyinen — hiện tại
💬 Ví dụ câu
Nykyinen asuntoni on pieni.
Căn hộ hiện tại của tôi nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nykyinen →
O
📦
oma-aloitteinen
chủ động
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
oma-aloitteinen — chủ động
💬 Ví dụ câu
Etsimme oma-aloitteista työntekijää.
Chúng tôi tìm nhân viên chủ động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết oma-aloitteinen →
P
📦
paras
tốt nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paras — tốt nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paras kurssi koulussa.
Đây là khóa học tốt nhất ở trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paras →
📦
pätevä
có năng lực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pätevä — có năng lực
💬 Ví dụ câu
Hän on pätevä sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá có năng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pätevä →
R
📦
rauhallinen
điềm tĩnh, bình tĩnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rauhallinen — điềm tĩnh, bình tĩnh
💬 Ví dụ câu
Isäni on rauhallinen ihminen.
Bố tôi là người điềm tĩnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rauhallinen →
S
📦
sosiaalinen
hòa đồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sosiaalinen — hòa đồng
💬 Ví dụ câu
Minä olen sosiaalinen ja puhun paljon.
Tôi hòa đồng và nói chuyện nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sosiaalinen →
T
📦
tällainen
như thế này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tällainen — như thế này
💬 Ví dụ câu
Tällainen lomake on helppo täyttää.
Biểu mẫu như thế này dễ điền.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tällainen →
📦
täsmällinen
đúng giờ, chính xác
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täsmällinen — đúng giờ, chính xác
💬 Ví dụ câu
Hyvä työntekijä on täsmällinen.
Nhân viên tốt thì luôn đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täsmällinen →
V
📦
vaihteleva
đa dạng, hay thay đổi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihteleva — đa dạng, hay thay đổi
💬 Ví dụ câu
Työni on vaihtelevaa ja kivaa.
Công việc của tôi đa dạng và thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihteleva →
📦
vastuuntuntoinen
có trách nhiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vastuuntuntoinen — có trách nhiệm
💬 Ví dụ câu
Tarvitsemme vastuuntuntoisen työntekijän.
Chúng tôi cần một nhân viên có trách nhiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vastuuntuntoinen →