Bỏ qua đến nội dung
B1

työtön

thất nghiệp
📦
työtön thất nghiệp
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on ollut työtön kolme kuukautta.
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng.