Bỏ qua đến nội dung
B1

yksityinen

tư nhân, riêng tư
📦
yksityinen tư nhân, riêng tư
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän käy yksityisellä lääkärillä.
Cô ấy khám ở bác sĩ tư.