Bỏ qua đến nội dung
B1

olla valmis

sẵn sàng
📦
olla valmis sẵn sàng
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.