Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) 🔤 Trạng từ & tiểu từ

🔤 Trạng từ & tiểu từ

Mục con 🔤 Trạng từ & tiểu từ thuộc chủ đề Nhóm 7 · Työnhaku (Tìm việc) — 22 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

22 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 22 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
-
📦
-han/-hän
tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
-han/-hän — tiểu từ nhấn mạnh (mà, đấy chứ)
💬 Ví dụ câu
Sinähän puhut hyvää suomea!
Bạn nói tiếng Phần tốt đấy chứ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết -han/-hän →
Ä
📦
ääressä
bên cạnh, tại (bàn, máy...)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ääressä — bên cạnh, tại (bàn, máy...)
💬 Ví dụ câu
Istun tietokoneen ääressä koko päivän.
Tôi ngồi bên máy tính cả ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ääressä →
A
📦
anteeks
xin lỗi (văn nói của anteeksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết anteeks →
E
📦
ehdottomasti
chắc chắn, nhất định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ehdottomasti — chắc chắn, nhất định
💬 Ví dụ câu
Tämä on ehdottomasti paras ravintola.
Đây chắc chắn là nhà hàng ngon nhất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ehdottomasti →
📦
ekaks
đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ekaks — đầu tiên, trước hết (văn nói của ensimmäiseksi)
💬 Ví dụ câu
Ekaks syödään ja sitten mennään.
Đầu tiên ăn đã rồi mình đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ekaks →
📦
ennen ku
trước khi (văn nói của ennen kuin)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen ku — trước khi (văn nói của ennen kuin)
💬 Ví dụ câu
Soita mulle, ennen ku lähdet.
Gọi cho tớ trước khi cậu đi nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen ku →
📦
ennen kuin
trước khi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ennen kuin — trước khi
💬 Ví dụ câu
Syön aamiaisen, ennen kuin lähden.
Tôi ăn sáng trước khi đi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ennen kuin →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
H
📦
hetkinen
chờ một chút, một lát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hetkinen — chờ một chút, một lát
💬 Ví dụ câu
Hetkinen, minä katson tiedot koneelta.
Chờ một chút, tôi xem thông tin trên máy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hetkinen →
J
📦
jotta
để, để mà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jotta — để, để mà
💬 Ví dụ câu
Opiskelen paljon, jotta opin suomea.
Tôi học nhiều để giỏi tiếng Phần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jotta →
K
📦
kauan
lâu, trong thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauan →
M
📦
mahdollisimman paljon
càng nhiều càng tốt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahdollisimman paljon — càng nhiều càng tốt
💬 Ví dụ câu
Yritän puhua suomea mahdollisimman paljon.
Tôi cố nói tiếng Phần càng nhiều càng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahdollisimman paljon →
📦
myöhemmin
sau này, muộn hơn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
myöhemmin — sau này, muộn hơn
💬 Ví dụ câu
Soitan sinulle myöhemmin.
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết myöhemmin →
N
📦
noin
như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
noin — như vậy đó, xong (nói khi làm xong việc); khoảng
💬 Ví dụ câu
Noin, nyt lomake on valmis.
Như vậy đó, giờ biểu mẫu đã xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết noin →
P
📦
parikymmentä
khoảng hai mươi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
parikymmentä — khoảng hai mươi
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on parikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có khoảng hai mươi sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết parikymmentä →
📦
pian
sắp, chẳng mấy chốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pian — sắp, chẳng mấy chốc
💬 Ví dụ câu
Juna lähtee pian.
Tàu sắp khởi hành.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pian →
S
📦
seuraavaksi
tiếp theo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seuraavaksi — tiếp theo
💬 Ví dụ câu
Seuraavaksi täytämme lomakkeen.
Tiếp theo chúng ta điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seuraavaksi →
📦
sitä kautta
thông qua đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sitä kautta — thông qua đó
💬 Ví dụ câu
Sain harjoittelupaikan ja sitä kautta työpaikan.
Tôi có chỗ thực tập và qua đó có được việc làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sitä kautta →
📦
suunnilleen
khoảng chừng, xấp xỉ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
suunnilleen — khoảng chừng, xấp xỉ
💬 Ví dụ câu
Matka kestää suunnilleen tunnin.
Chuyến đi mất khoảng chừng một tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết suunnilleen →
T
📦
tässä vaiheessa
ở giai đoạn này
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tässä vaiheessa — ở giai đoạn này
💬 Ví dụ câu
Tässä vaiheessa emme tarvitse käännöstä.
Ở giai đoạn này chúng tôi chưa cần bản dịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tässä vaiheessa →
V
📦
valitettavasti
tiếc là
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valitettavasti — tiếc là
💬 Ví dụ câu
Valitettavasti en pääse tulemaan.
Tiếc là tôi không đến được.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valitettavasti →
Y
📦
yksin
một mình
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yksin — một mình
💬 Ví dụ câu
Asun yksin Helsingissä.
Tôi sống một mình ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yksin →