Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) 💒 Cưới hỏi & đám cưới

💒 Cưới hỏi & đám cưới

Mục con 💒 Cưới hỏi & đám cưới thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 25 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

25 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 25 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
bestman
phù rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bestman — phù rể
💬 Ví dụ câu
Hänen veljensä on bestman häissä.
Anh trai anh ấy là phù rể trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bestman →
H
📦
hääpari
cặp cô dâu chú rể
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpari — cặp cô dâu chú rể
💬 Ví dụ câu
Hääpari tanssii ensimmäisen tanssin.
Cặp cô dâu chú rể nhảy điệu nhảy đầu tiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpari →
📦
hääpuku
váy cưới, lễ phục cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hääpuku — váy cưới, lễ phục cưới
💬 Ví dụ câu
Morsiamen hääpuku on valkoinen.
Váy cưới của cô dâu màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hääpuku →
📦
häät
đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häät — đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häät ovat lauantaina kirkossa.
Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häät →
📦
häävalssi
điệu valse đám cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
häävalssi — điệu valse đám cưới
💬 Ví dụ câu
Häävalssi alkaa kello kahdeksan.
Điệu valse đám cưới bắt đầu lúc tám giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết häävalssi →
K
📦
kaaso
phù dâu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaaso — phù dâu
💬 Ví dụ câu
Anna on häissä kaaso.
Anna là phù dâu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaaso →
📦
kierros
một vòng, vòng tham quan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierros — một vòng, vòng tham quan
💬 Ví dụ câu
Teemme kierroksen vanhassa kaupungissa.
Chúng tôi đi một vòng quanh khu phố cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierros →
📦
kihlajaiset
tiệc đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlajaiset — tiệc đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlajaiset ovat perjantaina meillä kotona.
Tiệc đính hôn diễn ra thứ Sáu tại nhà chúng tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlajaiset →
📦
kihlasormus
nhẫn đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlasormus — nhẫn đính hôn
💬 Ví dụ câu
Sain kauniin kihlasormuksen.
Tôi đã nhận được chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlasormus →
📦
kirkko
nhà thờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ nằm ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirkko →
📦
kosia
cầu hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kosia — cầu hôn
💬 Ví dụ câu
Hän kosi minua rannalla.
Anh ấy đã cầu hôn tôi ở bãi biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kosia →
📦
kutsu
lời mời, thiệp mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsu — lời mời, thiệp mời
💬 Ví dụ câu
Sain kutsun ystäväni häihin.
Tôi nhận được thiệp mời đám cưới của bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsu →
📦
kutsua
mời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kutsua — mời
💬 Ví dụ câu
Kutsumme kaikki sukulaiset juhliin.
Chúng tôi mời tất cả họ hàng đến dự tiệc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kutsua →
M
📦
maistraatti
văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin maistraatissa.
Họ đăng ký kết hôn ở văn phòng hộ tịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maistraatti →
📦
mennä kihloihin
đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä kihloihin — đính hôn
💬 Ví dụ câu
Me menimme kihloihin jouluna.
Chúng tôi đính hôn vào dịp Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä kihloihin →
📦
mennä naimisiin
kết hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä naimisiin — kết hôn
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin ensi kesänä.
Họ sẽ kết hôn vào mùa hè tới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mennä naimisiin →
O
📦
onnitella
chúc mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
onnitella — chúc mừng
💬 Ví dụ câu
Onnittelemme hääparia.
Chúng tôi chúc mừng cô dâu chú rể.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết onnitella →
📦
opas
hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opas — hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
💬 Ví dụ câu
Opas kertoo kaupungin historiasta.
Hướng dẫn viên kể về lịch sử thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết opas →
P
📦
pappi
linh mục, mục sư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pappi — linh mục, mục sư
💬 Ví dụ câu
Pappi puhuu kirkossa.
Vị mục sư nói chuyện trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pappi →
📦
pitää puhe
phát biểu, đọc diễn văn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitää puhe — phát biểu, đọc diễn văn
💬 Ví dụ câu
Isä pitää puheen häissä.
Người bố phát biểu trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitää puhe →
📦
polttarit
tiệc độc thân (trước đám cưới)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polttarit — tiệc độc thân (trước đám cưới)
💬 Ví dụ câu
Järjestämme polttarit lauantaina.
Chúng tôi tổ chức tiệc độc thân vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết polttarit →
S
📦
sukulainen
người họ hàng, người thân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sukulainen — người họ hàng, người thân
💬 Ví dụ câu
Meillä on paljon sukulaisia Suomessa.
Chúng tôi có nhiều họ hàng ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết sukulainen →
V
📦
vihkiä
cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkiä — cử hành hôn lễ, làm lễ cưới
💬 Ví dụ câu
Pappi vihkii parin kirkossa.
Vị mục sư làm lễ cưới cho đôi uyên ương trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkiä →
📦
vihkisormus
nhẫn cưới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihkisormus — nhẫn cưới
💬 Ví dụ câu
Vihkisormus on kultaa.
Nhẫn cưới làm bằng vàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihkisormus →
📦
viulu
đàn violin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viulu — đàn violin
💬 Ví dụ câu
Hän soittaa viulua kauniisti.
Cô ấy chơi violin rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viulu →