Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)
›
miesystävä
B1
miesystävä
người yêu (nam)
📦 Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu)
Lưu từ
Yêu thích
📦
miesystävä
người yêu (nam)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Hänen miesystävänsä on mukava.
Người yêu của bà ấy rất dễ mến.
Từ trước
tyttöystävä
Từ tiếp
naisystävä
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm