Bỏ qua đến nội dung
B1

ystävyys

tình bạn
📦
ystävyys tình bạn
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Meidän ystävyytemme alkoi koulussa.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ thời đi học.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ ystävyys ystävyydet là tình bạn (chủ ngữ)
Genetiivicủa ystävyyden ystävyyksien của tình bạn
Partitiivimột phần ystävyyttä ystävyyksiä một phần / chưa xác định: tình bạn
Inessiiviở trong ystävyydessä ystävyyksissä ở trong tình bạn
Elatiivira khỏi ystävyydestä ystävyyksistä từ trong tình bạn ra
Illatiivivào trong ystävyyteen ystävyyksiin vào trong tình bạn
Adessiiviở trên ystävyydellä ystävyyksillä ở trên / tại tình bạn
Ablatiivitừ trên ystävyydeltä ystävyyksiltä từ tình bạn (rời khỏi)
Allatiivilên/cho ystävyydelle ystävyyksille đến / cho tình bạn
Essiivivới tư cách ystävyytenä ystävyyksinä với tư cách là tình bạn
Translatiivitrở thành ystävyydeksi ystävyyksiksi trở thành tình bạn
Abessiivikhông có ystävyydettä ystävyyksittä không có tình bạn