tapahtua
xảy ra
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Mitä tapahtui?
Chuyện gì đã xảy ra?
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Mitä täällä tapahtuu? — Có chuyện gì xảy ra ở đây vậy?
- 🟧 Quá khứ: Onnettomuus tapahtui eilen. — Tai nạn đã xảy ra hôm qua.
- 🟥 Phủ định: Mitään ei tapahdu. — Chẳng có chuyện gì xảy ra cả.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | tapahdun | tapahduin |
| sinäbạn | tapahdut | tapahduit |
| hänanh/cô ấy | tapahtuu | tapahtui |
| mechúng tôi | tapahdumme | tapahduimme |
| tecác bạn | tapahdutte | tapahduitte |
| hehọ | tapahtuvat | tapahtuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en tapahdu · et tapahdu · ei tapahdu · emme/ette/eivät tapahdu