Bỏ qua đến nội dung
B1

kumppani

bạn đời, người đồng hành
📦
kumppani bạn đời, người đồng hành
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.