Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) 🔤 Tính từ, trạng từ & tiểu từ

🔤 Tính từ, trạng từ & tiểu từ

Mục con 🔤 Tính từ, trạng từ & tiểu từ thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 31 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

31 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 31 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
aivan
hoàn toàn; thật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivan — hoàn toàn; thật
💬 Ví dụ câu
Olet aivan oikeassa.
Bạn hoàn toàn đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aivan →
📦
aluksi
lúc đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aluksi →
E
📦
ei ihan
không hẳn, chưa hẳn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei ihan — không hẳn, chưa hẳn
💬 Ví dụ câu
Ruoka ei ole vielä ihan valmis.
Đồ ăn vẫn chưa hẳn là xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei ihan →
📦
ei kahteen vuoteen
(không…) suốt hai năm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ei kahteen vuoteen — (không…) suốt hai năm
💬 Ví dụ câu
En ole käynyt Vietnamissa kahteen vuoteen.
Đã hai năm rồi tôi chưa về Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ei kahteen vuoteen →
📦
ensimmäiseksi
đầu tiên, trước hết
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ensimmäiseksi — đầu tiên, trước hết
💬 Ví dụ câu
Ensimmäiseksi haluan kiittää kaikkia.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ensimmäiseksi →
📦
erityisesti
đặc biệt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erityisesti — đặc biệt
💬 Ví dụ câu
Pidän erityisesti talvesta.
Tôi đặc biệt thích mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erityisesti →
📦
etenkin
đặc biệt là, nhất là
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
etenkin — đặc biệt là, nhất là
💬 Ví dụ câu
Pidän juhlista, etenkin häistä.
Tôi thích các buổi lễ, đặc biệt là đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết etenkin →
I
📦
itse
tự mình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
itse — tự mình
💬 Ví dụ câu
Täytin lomakkeen itse.
Tôi tự điền biểu mẫu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết itse →
J
📦
jopa
thậm chí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jopa — thậm chí
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli jopa sata vierasta.
Bữa tiệc thậm chí có tới một trăm khách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jopa →
K
📦
kaikkien mielestä
theo ý kiến của mọi người
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaikkien mielestä — theo ý kiến của mọi người
💬 Ví dụ câu
Kaikkien mielestä ruoka oli hyvää.
Ai cũng thấy đồ ăn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kaikkien mielestä →
📦
kauan
lâu, trong thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kauan — lâu, trong thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Odotin bussia kauan.
Tôi đợi xe buýt rất lâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kauan →
📦
kesken
giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kesken — giữa chừng (việc gì, + sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Hän lähti kesken elokuvan.
Anh ấy bỏ về giữa chừng bộ phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kesken →
📦
koko
cỡ, kích cỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko →
📦
kova
cứng; mạnh, dữ dội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kova — cứng; mạnh, dữ dội
💬 Ví dụ câu
Ulkona on kova tuuli.
Bên ngoài gió rất mạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kova →
📦
kovasti
rất nhiều, hết sức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovasti — rất nhiều, hết sức
💬 Ví dụ câu
Kiitos kovasti avusta!
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovasti →
L
📦
lisäksi
ngoài ra, thêm vào đó
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisäksi — ngoài ra, thêm vào đó
💬 Ví dụ câu
Lisäksi tarvitsemme lisää tuoleja.
Ngoài ra, chúng tôi cần thêm ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lisäksi →
📦
lopulta
/ˈlopultɑ/
cuối cùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopulta — cuối cùng
💬 Ví dụ câu
Lopulta löysin kuumemittarin.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy nhiệt kế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết lopulta →
📦
luokse
đến chỗ (ai đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luokse — đến chỗ (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Menen illalla ystäväni luokse.
Buổi tối tôi đến chỗ bạn tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luokse →
M
📦
mahtava
tuyệt vời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahtava — tuyệt vời
💬 Ví dụ câu
Konsertti oli mahtava!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahtava →
📦
mieletön
điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mieletön — điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mieletön ilta.
Chúng tôi đã có một buổi tối cực kỳ vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mieletön →
📦
muutama
một vài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
muutama — một vài
💬 Ví dụ câu
Minulla on muutama kysymys.
Tôi có vài câu hỏi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết muutama →
P
📦
pitkästä aikaa
lâu rồi mới, sau một thời gian dài
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pitkästä aikaa — lâu rồi mới, sau một thời gian dài
💬 Ví dụ câu
Näin hänet pitkästä aikaa.
Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại anh ấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pitkästä aikaa →
T
📦
täynnä
đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täynnä — đầy
💬 Ví dụ câu
Sali on täynnä ihmisiä.
Hội trường chật kín người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täynnä →
📦
turhaan
vô ích, phí công
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
turhaan — vô ích, phí công
💬 Ví dụ câu
Odotin turhaan kaksi tuntia.
Tôi đã chờ vô ích hai tiếng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết turhaan →
U
📦
upea
tuyệt đẹp, lộng lẫy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
upea — tuyệt đẹp, lộng lẫy
💬 Ví dụ câu
Sää on tänään upea.
Hôm nay thời tiết tuyệt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết upea →
V
📦
vahingossa
vô tình, do sơ ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vahingossa — vô tình, do sơ ý
💬 Ví dụ câu
Rikoin lasin vahingossa.
Tôi vô tình làm vỡ cái ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vahingossa →
📦
vasta
mới, chỉ mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vasta — mới, chỉ mới
💬 Ví dụ câu
Hän tuli vasta eilen.
Anh ấy mới đến hôm qua thôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vasta →
📦
vihdoin
cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vihdoin — cuối cùng, rốt cuộc (thì cũng)
💬 Ví dụ câu
Vihdoin pääsimme kotiin pitkän matkan jälkeen.
Cuối cùng chúng tôi cũng về được nhà sau chặng đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vihdoin →
📦
viimeinen
cuối cùng, sau cùng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viimeinen — cuối cùng, sau cùng
💬 Ví dụ câu
Tämä on viimeinen bussi tänä iltana.
Đây là chuyến xe buýt cuối cùng tối nay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viimeinen →
Y
📦
yhtäkkiä
đột nhiên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhtäkkiä — đột nhiên
💬 Ví dụ câu
Yhtäkkiä alkoi sataa.
Đột nhiên trời đổ mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhtäkkiä →
📦
yhteinen
chung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
yhteinen — chung
💬 Ví dụ câu
Meillä on yhteinen auto.
Chúng tôi có một chiếc ô tô chung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết yhteinen →