Bỏ qua đến nội dung
B1

pitää puhe

phát biểu, đọc diễn văn
📦
pitää puhe phát biểu, đọc diễn văn
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Isä pitää puheen häissä.
Người bố phát biểu trong đám cưới.