Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) 🎉 Các dịp lễ tiệc

🎉 Các dịp lễ tiệc

Mục con 🎉 Các dịp lễ tiệc thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 23 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

23 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 23 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
hautajaiset
đám tang
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hautajaiset — đám tang
💬 Ví dụ câu
Hautajaiset ovat perjantaina kirkossa.
Đám tang diễn ra vào thứ Sáu ở nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết hautajaiset →
I
📦
ilotulitus
pháo hoa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilotulitus — pháo hoa
💬 Ví dụ câu
Ilotulitus alkaa keskiyöllä.
Pháo hoa bắt đầu lúc nửa đêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilotulitus →
J
📦
juhlia
ăn mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhlia — ăn mừng
💬 Ví dụ câu
Juhlimme äidin syntymäpäivää lauantaina.
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật mẹ vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juhlia →
K
📦
konfirmaatio
lễ kiên tín
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konfirmaatio — lễ kiên tín
💬 Ví dụ câu
Konfirmaatio on kirkossa kesäkuussa.
Lễ kiên tín diễn ra ở nhà thờ vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết konfirmaatio →
📦
koristella
trang trí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koristella →
📦
kummi
cha/mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummi — cha/mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Olen pienen Ellan kummi.
Tôi là mẹ đỡ đầu của bé Ella.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummi →
📦
kummisetä
cha đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummisetä — cha đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Minun kummisetäni asuu Turussa.
Cha đỡ đầu của tôi sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummisetä →
📦
kummitäti
mẹ đỡ đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kummitäti — mẹ đỡ đầu
💬 Ví dụ câu
Kummitäti antaa lahjan vauvalle.
Mẹ đỡ đầu tặng quà cho em bé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kummitäti →
L
📦
läksiäiset
tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
läksiäiset — tiệc chia tay (khi chuyển đi xa)
💬 Ví dụ câu
Pidämme läksiäiset, koska muutan Ruotsiin.
Chúng tôi tổ chức tiệc chia tay vì tôi chuyển sang Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết läksiäiset →
N
📦
nimiäiset
lễ đặt tên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nimiäiset — lễ đặt tên
💬 Ví dụ câu
Nimiäisissä vauva saa nimen.
Trong lễ đặt tên, em bé được đặt tên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết nimiäiset →
O
📦
ohjelma
chương trình
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ohjelma — chương trình
💬 Ví dụ câu
Juhlissa on paljon ohjelmaa.
Trong buổi tiệc có nhiều tiết mục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ohjelma →
R
📦
rippijuhlat
tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rippijuhlat — tiệc lễ kiên tín (thêm sức)
💬 Ví dụ câu
Kesällä meillä on tyttären rippijuhlat.
Mùa hè nhà tôi có tiệc lễ kiên tín của con gái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rippijuhlat →
📦
ristiäiset
lễ rửa tội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ristiäiset — lễ rửa tội
💬 Ví dụ câu
Vauvan ristiäiset ovat sunnuntaina.
Lễ rửa tội của em bé diễn ra vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ristiäiset →
📦
ruokailu
bữa ăn, việc ăn uống
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokailu — bữa ăn, việc ăn uống
💬 Ví dụ câu
Ruokailu alkaa kello kuusi.
Bữa ăn bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ruokailu →
S
📦
synttärit
sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
synttärit — sinh nhật (văn nói của syntymäpäivät)
💬 Ví dụ câu
Tuletko mun synttäreille?
Cậu đến dự sinh nhật tớ chứ?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết synttärit →
📦
syntymäpäivät
tiệc sinh nhật
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syntymäpäivät — tiệc sinh nhật
💬 Ví dụ câu
Vietämme lapsen syntymäpäiviä kotona.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho con ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết syntymäpäivät →
T
📦
täyttää
tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
täyttää — tròn (bao nhiêu tuổi); làm đầy
💬 Ví dụ câu
Poikani täyttää viisi vuotta huomenna.
Con trai tôi tròn năm tuổi vào ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết täyttää →
📦
tupaantuliaiset
tiệc tân gia
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tupaantuliaiset — tiệc tân gia
💬 Ví dụ câu
Pidämme tupaantuliaiset uudessa kodissa.
Chúng tôi tổ chức tiệc tân gia ở nhà mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tupaantuliaiset →
📦
tuparit
tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuparit — tiệc tân gia (văn nói của tupaantuliaiset)
💬 Ví dụ câu
Tervetuloa meidän tupareille!
Chào mừng đến tiệc tân gia của chúng tớ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tuparit →
V
📦
valmistujaiset
lễ/tiệc tốt nghiệp
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
valmistujaiset — lễ/tiệc tốt nghiệp
💬 Ví dụ câu
Juhlimme valmistujaisia ravintolassa.
Chúng tôi ăn mừng lễ tốt nghiệp ở nhà hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết valmistujaiset →
📦
viettää
tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
viettää — tổ chức, đón (dịp lễ); trải qua (thời gian)
💬 Ví dụ câu
Vietämme joulua perheen kanssa.
Chúng tôi đón Giáng sinh cùng gia đình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết viettää →
Y
📦
ylioppilasjuhlat
tiệc tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilasjuhlat — tiệc tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Ylioppilasjuhlat ovat toukokuun lopussa.
Tiệc tốt nghiệp trung học diễn ra vào cuối tháng Năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilasjuhlat →
📦
ylioppilaslakki
mũ tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ylioppilaslakki — mũ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Hän sai valkoisen ylioppilaslakin.
Cậu ấy nhận được chiếc mũ tốt nghiệp màu trắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ylioppilaslakki →