Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) 💬 Văn nói & cảm thán

💬 Văn nói & cảm thán

Mục con 💬 Văn nói & cảm thán thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 8 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

8 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 8 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
B
📦
bändi
ban nhạc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
bändi — ban nhạc
💬 Ví dụ câu
Bändi soittaa häissä.
Ban nhạc chơi trong đám cưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết bändi →
📦
biisi
bài hát (văn nói của laulu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
biisi — bài hát (văn nói của laulu)
💬 Ví dụ câu
Tämä biisi on tosi hyvä.
Bài hát này hay thật đấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết biisi →
E
📦
eikä
Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
eikä — Không phải chứ?! Thật á?! (cảm thán văn nói)
💬 Ví dụ câu
Eikä?! Onko se totta?
Không phải chứ?! Chuyện đó có thật không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết eikä →
J
📦
jep
ừ, đúng thế (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jep — ừ, đúng thế (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Jep, nähdään huomenna!
Ừ, mai gặp nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jep →
📦
juttu
chuyện, thứ, món (văn nói)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juttu — chuyện, thứ, món (văn nói)
💬 Ví dụ câu
Se oli hauska juttu.
Đó là một chuyện vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juttu →
M
📦
meininki
không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
meininki — không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
💬 Ví dụ câu
Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết meininki →
📦
mut
nhưng (văn nói của mutta)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mut — nhưng (văn nói của mutta)
💬 Ví dụ câu
Mä tulen, mut vähän myöhässä.
Tớ sẽ đến, nhưng hơi muộn một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mut →
P
📦
paholainen
ác quỷ, quỷ dữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paholainen — ác quỷ, quỷ dữ
💬 Ví dụ câu
Lapsi pelkää paholaista sadussa.
Đứa trẻ sợ con quỷ trong truyện cổ tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paholainen →