Bỏ qua đến nội dung
B1

yhdistää

kết nối, gắn kết
📦
yhdistää kết nối, gắn kết
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Musiikki yhdistää ihmisiä.
Âm nhạc gắn kết con người.