Bỏ qua đến nội dung
B1

meininki

không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
📦
meininki không khí, bầu không khí (văn nói của tunnelma)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Juhlissa oli hyvä meininki.
Bữa tiệc có không khí rất vui.