Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
Từ vựng Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) 💑 Tình yêu & quan hệ

💑 Tình yêu & quan hệ

Mục con 💑 Tình yêu & quan hệ thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 30 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.

30 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 30 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
A
📦
asua yhdessä
sống chung
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
asua yhdessä — sống chung
💬 Ví dụ câu
Asumme yhdessä pienessä asunnossa.
Chúng tôi sống chung trong một căn hộ nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết asua yhdessä →
📦
avioliitto
hôn nhân
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avioliitto — hôn nhân
💬 Ví dụ câu
Heidän avioliittonsa on onnellinen.
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avioliitto →
📦
aviomies
chồng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviomies — chồng
💬 Ví dụ câu
Aviomieheni on töissä sairaalassa.
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviomies →
📦
aviopuoliso
người phối ngẫu (vợ/chồng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviopuoliso — người phối ngẫu (vợ/chồng)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin aviopuolisonsa kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng vợ/chồng của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviopuoliso →
📦
aviovaimo
vợ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aviovaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Hänen aviovaimonsa on Suomesta.
Vợ của anh ấy là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aviovaimo →
📦
avoliitto
sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avoliitto — sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Moni pari asuu avoliitossa Suomessa.
Nhiều cặp đôi ở Phần Lan sống chung không kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avoliitto →
📦
avomies
chồng chưa cưới (sống chung)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avomies — chồng chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Hänen avomiehensä laittaa hyvää ruokaa.
Người chồng chưa cưới của cô ấy nấu ăn rất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avomies →
📦
avopuoliso
bạn đời sống chung (không kết hôn)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avopuoliso — bạn đời sống chung (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Hän muutti avopuolisonsa luokse.
Anh ấy chuyển đến sống cùng bạn đời của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avopuoliso →
📦
avovaimo
vợ chưa cưới (sống chung)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
avovaimo — vợ chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Avovaimoni on opettaja.
Vợ chưa cưới của tôi là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết avovaimo →
E
📦
ero
sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ero — sự chia tay, ly hôn; sự khác biệt
💬 Ví dụ câu
Ero oli vaikea molemmille.
Cuộc chia tay khó khăn cho cả hai người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ero →
📦
erota
chia tay, ly hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
erota — chia tay, ly hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He erosivat viime vuonna.
Họ chia tay vào năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết erota →
I
📦
ihastua
phải lòng, cảm nắng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ihastua — phải lòng, cảm nắng
💬 Ví dụ câu
Ihastuin häneen heti.
Tôi phải lòng anh ấy ngay lập tức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ihastua →
📦
ilo
niềm vui
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Lapset tuovat paljon iloa.
Trẻ con mang lại nhiều niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ilo →
K
📦
kihlaus
sự đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlaus — sự đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlaus oli iloinen uutinen.
Lễ đính hôn là một tin vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlaus →
📦
kumppani
bạn đời, người đồng hành
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kumppani — bạn đời, người đồng hành
💬 Ví dụ câu
Hän on hyvä kumppani.
Anh ấy là một người bạn đời tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kumppani →
L
📦
lapsuus
thời thơ ấu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lapsuus — thời thơ ấu
💬 Ví dụ câu
Vietin lapsuuteni maalla.
Tôi trải qua thời thơ ấu ở vùng quê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lapsuus →
M
📦
miesystävä
người yêu (nam)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miesystävä — người yêu (nam)
💬 Ví dụ câu
Hänen miesystävänsä on mukava.
Người yêu của bà ấy rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miesystävä →
N
📦
naisystävä
người yêu (nữ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
naisystävä — người yêu (nữ)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin naisystävänsä kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng người yêu của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết naisystävä →
O
📦
olla eronnut
đã ly hôn, đã chia tay
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla eronnut — đã ly hôn, đã chia tay
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut ja asuu yksin.
Anh ấy đã ly hôn và sống một mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla eronnut →
📦
olla ihastunut
đang cảm nắng (ai đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla ihastunut — đang cảm nắng (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Olen ihastunut naapuriin.
Tôi đang cảm nắng người hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla ihastunut →
📦
olla kihloissa
đang đính hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla kihloissa — đang đính hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
Olemme kihloissa, ja häät ovat keväällä.
Chúng tôi đã đính hôn và đám cưới sẽ diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla kihloissa →
📦
olla naimisissa
đã kết hôn (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla naimisissa — đã kết hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He ovat olleet naimisissa kymmenen vuotta.
Họ đã kết hôn được mười năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla naimisissa →
📦
olla rakastunut
đang yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
olla rakastunut — đang yêu
💬 Ví dụ câu
Olen rakastunut sinuun.
Em đang yêu anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết olla rakastunut →
P
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi poikaystävä.
Tôi có bạn trai mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
R
📦
rakastua
yêu, phải lòng sâu đậm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakastua — yêu, phải lòng sâu đậm
💬 Ví dụ câu
He rakastuivat kesällä.
Họ đã yêu nhau vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakastua →
📦
rakkaus
tình yêu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rakkaus — tình yêu
💬 Ví dụ câu
Rakkaus on elämässä tärkeää.
Tình yêu rất quan trọng trong cuộc sống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rakkaus →
📦
rekisteröity parisuhde
quan hệ bạn đời có đăng ký
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rekisteröity parisuhde — quan hệ bạn đời có đăng ký
💬 Ví dụ câu
Heillä on rekisteröity parisuhde.
Họ có quan hệ bạn đời đã đăng ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết rekisteröity parisuhde →
S
📦
seurustella
hẹn hò (với ai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seurustella — hẹn hò (với ai)
💬 Ví dụ câu
Anna ja Mikko seurustelevat.
Anna và Mikko đang hẹn hò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seurustella →
T
📦
tyttöystävä
bạn gái
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tyttöystävä — bạn gái
💬 Ví dụ câu
Hän asuu tyttöystävänsä kanssa.
Anh ấy sống cùng bạn gái của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết tyttöystävä →
Y
📦
ystävyys
tình bạn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ystävyys — tình bạn
💬 Ví dụ câu
Meidän ystävyytemme alkoi koulussa.
Tình bạn của chúng tôi bắt đầu từ thời đi học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ystävyys →