Từ vựng tiếng Phần Lan
Tổng cộng 2,929 từ vựng
📦
🇫🇮 Lịch lễ hội Phần Lan
Mục con 🇫🇮 Lịch lễ hội Phần Lan thuộc chủ đề Nhóm 6 · Juhlat (Lễ tiệc & tình yêu) — 9 từ vựng cơ bản kèm phiên âm và ví dụ.
9 từ vựng
A1
Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 9 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
I
📦
📖 Từ gốc
itsenäisyyspäivä — ngày Độc lập
💬 Ví dụ câu
Suomen itsenäisyyspäivä on kuudes joulukuuta.
Ngày Độc lập của Phần Lan là mùng 6 tháng 12.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
J
📦
📖 Từ gốc
jouluaatto — đêm Giáng sinh (24/12)
💬 Ví dụ câu
Jouluaattona koko perhe on yhdessä.
Vào đêm Giáng sinh, cả gia đình quây quần bên nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ giữa hè
💬 Ví dụ câu
Juhannuksena menemme mökille.
Vào lễ giữa hè, chúng tôi đến nhà nghỉ mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
L
📦
📖 Từ gốc
laskiainen — lễ trước Mùa Chay (trượt tuyết, ăn bánh)
💬 Ví dụ câu
Laskiaisena lapset laskevat mäkeä.
Vào ngày laskiainen, trẻ em trượt đồi tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
P
📦
📖 Từ gốc
pääsiäinen — lễ Phục sinh
💬 Ví dụ câu
Pääsiäisenä syömme suklaamunia.
Vào lễ Phục sinh, chúng tôi ăn trứng sô-cô-la.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pikkujoulut — tiệc tiền Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Meillä on pikkujoulut työpaikalla.
Chúng tôi có tiệc tiền Giáng sinh ở chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
U
📦
📖 Từ gốc
uusivuosi — năm mới
💬 Ví dụ câu
Juhlimme uutta vuotta ystävien kanssa.
Chúng tôi đón năm mới cùng bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
V
📦
📖 Từ gốc
vappu — ngày 1/5 (Quốc tế Lao động)
💬 Ví dụ câu
Vappuna ihmiset juhlivat kaduilla.
Vào ngày 1/5, mọi người ăn mừng trên đường phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Y
📦
📖 Từ gốc
ystävänpäivä — ngày Valentine (ngày Bạn hữu)
💬 Ví dụ câu
Ystävänpäivänä lähetän kortteja ystäville.
Vào ngày Valentine, tôi gửi thiệp cho bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.