Bỏ qua đến nội dung

ikävä

nỗi nhớ
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ ikävä ikävät là nỗi nhớ (chủ ngữ)
Genetiivicủa ikävän ikävien của nỗi nhớ
Partitiivimột phần ikävää ikäviä một phần / chưa xác định: nỗi nhớ
Inessiiviở trong ikävässä ikävissä ở trong nỗi nhớ
Elatiivira khỏi ikävästä ikävistä từ trong nỗi nhớ ra
Illatiivivào trong ikävään ikäviin vào trong nỗi nhớ
Adessiiviở trên ikävällä ikävillä ở trên / tại nỗi nhớ
Ablatiivitừ trên ikävältä ikäviltä từ nỗi nhớ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho ikävälle ikäville đến / cho nỗi nhớ
Essiivivới tư cách ikävänä ikävinä với tư cách là nỗi nhớ
Translatiivitrở thành ikäväksi ikäviksi trở thành nỗi nhớ
Abessiivikhông có ikävättä ikävittä không có nỗi nhớ