Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
›
ahven
B1
ahven
cá rô (một loài cá nước ngọt)
📦 Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Lưu từ
Yêu thích
📦
ahven
cá rô (một loài cá nước ngọt)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Saimme illalla muutaman ahvenen verkosta.
Buổi tối chúng tôi bắt được vài con cá rô bằng lưới.
Từ trước
hauki
Từ tiếp
rantakallio
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm