Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
›
sammal
B1
sammal
rêu
📦 Nhóm 3 · Mökillä (Nhà gỗ)
Lưu từ
Yêu thích
📦
sammal
rêu
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Metsässä kivien päällä kasvaa pehmeää vihreää sammalta.
Trong rừng, trên các tảng đá mọc lớp rêu xanh mềm mại.
Từ trước
jäkälä
Từ tiếp
urheilu
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm