Bỏ qua đến nội dung

hämähäkki

nhện
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on hämähäkki.
Đây là nhện.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ hämähäkki hämähäkit là nhện (chủ ngữ)
Genetiivicủa hämähäkin hämähäkkien của nhện
Partitiivimột phần hämähäkkiä hämähäkkejä một phần / chưa xác định: nhện
Inessiiviở trong hämähäkissä hämähäkeissä ở trong nhện
Elatiivira khỏi hämähäkistä hämähäkeistä từ trong nhện ra
Illatiivivào trong hämähäkkiin hämähäkkeihin vào trong nhện
Adessiiviở trên hämähäkillä hämähäkeillä ở trên / tại nhện
Ablatiivitừ trên hämähäkiltä hämähäkeiltä từ nhện (rời khỏi)
Allatiivilên/cho hämähäkille hämähäkeille đến / cho nhện
Essiivivới tư cách hämähäkkinä hämähäkkeinä với tư cách là nhện
Translatiivitrở thành hämähäkiksi hämähäkeiksi trở thành nhện
Abessiivikhông có hämähäkittä hämähäkeittä không có nhện