Bỏ qua đến nội dung

haukka

diều hâu
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on haukka.
Đây là diều hâu.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ haukka haukat là diều hâu (chủ ngữ)
Genetiivicủa haukan haukkojen của diều hâu
Partitiivimột phần haukkaa haukkoja một phần / chưa xác định: diều hâu
Inessiiviở trong haukassa haukoissa ở trong diều hâu
Elatiivira khỏi haukasta haukoista từ trong diều hâu ra
Illatiivivào trong haukkaan haukkoihin vào trong diều hâu
Adessiiviở trên haukalla haukoilla ở trên / tại diều hâu
Ablatiivitừ trên haukalta haukoilta từ diều hâu (rời khỏi)
Allatiivilên/cho haukalle haukoille đến / cho diều hâu
Essiivivới tư cách haukkana haukkoina với tư cách là diều hâu
Translatiivitrở thành haukaksi haukoiksi trở thành diều hâu
Abessiivikhông có haukatta haukoitta không có diều hâu