📦
onneksi
may là
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Onneksi sää on hyvä.
May là thời tiết đẹp.
02
🇫🇮 Onneksi sää on tänään kaunis.
May là hôm nay thời tiết đẹp.
03
🇫🇮 Myöhästyin bussista, mutta onneksi tuli toinen.
Tôi lỡ xe buýt, nhưng may là có chuyến khác đến.
04
🇫🇮 Sain töitä, onneksi.
Tôi đã tìm được việc, may quá.