Bỏ qua đến nội dung
B1

uskaltaa

dám (làm gì đó)
📦
uskaltaa dám (làm gì đó)
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.