Bỏ qua đến nội dung

metsä

rừng
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 metsä on kaunis.
rừng đẹp.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ metsä metsät là rừng (chủ ngữ)
Genetiivicủa metsän metsien của rừng
Partitiivimột phần metsää metsiä một phần / chưa xác định: rừng
Inessiiviở trong metsässä metsissä ở trong rừng
Elatiivira khỏi metsästä metsistä từ trong rừng ra
Illatiivivào trong metsään metsiin vào trong rừng
Adessiiviở trên metsällä metsillä ở trên / tại rừng
Ablatiivitừ trên metsältä metsiltä từ rừng (rời khỏi)
Allatiivilên/cho metsälle metsille đến / cho rừng
Essiivivới tư cách metsänä metsinä với tư cách là rừng
Translatiivitrở thành metsäksi metsiksi trở thành rừng
Abessiivikhông có metsättä metsittä không có rừng